devotion là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

devotion nghĩa là sự tận tâm. Học cách phát âm, sử dụng từ devotion qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ devotion

devotionnoun

sự tận tâm

/dɪˈvəʊʃn//dɪˈvəʊʃn/

Cách phát âm từ "devotion" trong tiếng Anh như sau:

  • de - Giống như âm "de" trong "desk" (de)
  • vo - Giống như âm "vo" trong "vote" (vo)
  • tion - Giống như âm "shun" trong "sun" (shun)

Kết hợp lại: /dɪˈvoʊʃən/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác ở đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/devotion

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ devotion trong tiếng Anh

Từ "devotion" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tận tâm, lòng trung thành, sự tôn kính sâu sắc đối với một người, một lý tưởng, một tín ngưỡng, hoặc một điều gì đó. Nó thường mang sắc thái của việc yêu mến, kính trọng và cam kết mạnh mẽ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "devotion" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:

1. Trong ngữ cảnh tình cảm:

  • Sự tận tâm và yêu mến: "Her devotion to her husband was evident in every gesture and word." (Sự tận tâm của cô ấy dành cho chồng thể hiện qua mọi cử chỉ và lời nói.)
  • Sự trung thành trong tình yêu: "Despite the challenges, their devotion to each other remained unwavering." (Mặc dù có những khó khăn, sự trung thành của họ dành cho nhau vẫn không hề dao động.)
  • Sự tôn kính trong tình bạn: "He showed his devotion to his closest friends through countless acts of kindness." (Anh ấy thể hiện sự tận tâm với những người bạn thân nhất của mình thông qua vô số hành động tử tế.)

2. Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tín ngưỡng:

  • Sự tôn kính dành cho Thượng đế/chúa: "The monks' devotion to their faith was inspiring." (Sự tôn kính của các tu sĩ dành cho đức tin của họ thật đầy cảm hứng.)
  • Sự trung thành với một tôn giáo: "His devotion to Catholicism shaped his entire life." (Sự tận tâm của anh ấy đối với Công giáo đã định hình toàn bộ cuộc đời anh.)

3. Trong ngữ cảnh nghiêm túc, cam kết:

  • Sự tận tâm trong công việc: "The surgeon's devotion to his patients was remarkable." (Sự tận tâm của bác sĩ phẫu thuật dành cho bệnh nhân của mình thật đáng kinh ngạc.)
  • Sự trung thành với một lý tưởng: "The soldiers displayed unwavering devotion to their country." (Những người lính đã thể hiện sự trung thành không lay chuyển với đất nước của họ.)
  • Sự chăm sóc, cống hiến (thường dành cho người lớn tuổi, người bệnh): "The nurses’ devotion to their patients was commendable." (Sự tận tâm của những y tá dành cho bệnh nhân của họ được đánh giá cao.)

4. Dạng danh từ:

  • Devotion: công trình nghệ thuật thể hiện sự tận tâm, lòng trung thành (tương tự như một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng sự yêu mến và cam kết.)

Các từ đồng nghĩa của "devotion":

  • Loyalty (sự trung thành)
  • Faithfulness (sự trung thành, lòng trung thành)
  • Commitment (sự cam kết)
  • Dedication (sự tận tâm)
  • Piety (sự tôn kính, lòng thành)

Bạn có thể sử dụng từ "devotion" trong các tình huống mà bạn muốn nhấn mạnh sự tận tâm, lòng trung thành và lòng yêu mến sâu sắc của một cá nhân hoặc nhóm đối với một điều gì đó.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ trong ngữ cảnh cụ thể mà bạn đang sử dụng từ này. Chúc bạn học tốt!


Bình luận ()