deviate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deviate nghĩa là đi chệch hướng. Học cách phát âm, sử dụng từ deviate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deviate

deviateverb

đi chệch hướng

/ˈdiːvieɪt//ˈdiːvieɪt/

Từ "deviate" (trốn desvi, khác biệt) được phát âm như sau:

  • di-vee-ayt

Phần gạch đầu dòng biểu thị các âm tiết:

  • di: nghe giống như "di" trong từ "did"
  • vee: nghe giống như "ve" trong từ "vet"
  • ayt: nghe giống như "ayt" trong từ "late"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deviate trong tiếng Anh

Từ "deviate" trong tiếng Anh có nghĩa là trôi đi, không tuân theo, khác biệt, sai lệch. Nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, và ý nghĩa cụ thể sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng từ "deviate" một cách chính xác, kèm theo ví dụ và phân biệt với các từ tương tự:

1. Chức năng chính:

  • To deviate from something: Có nghĩa là rời khỏi một đường hướng, phương pháp, hoặc tiêu chuẩn đã được quy định.
    • Ví dụ:
      • "The company's strategy deviated from the original plan." (Chiến lược của công ty đã trôi khỏi kế hoạch ban đầu.)
      • "He deviated from the topic during the conversation." (Anh ấy trôi khỏi chủ đề trong cuộc trò chuyện.)
      • "The athlete had to deviate from his training schedule due to an injury." (Vận động viên phải trôi khỏi lịch tập luyện do chấn thương.)

2. Trong ngữ cảnh khoa học và thống kê:

  • To deviate (from a mean/average): Có nghĩa là khác biệt so với giá trị trung bình hoặc trung bình cộng.
    • Ví dụ:
      • "The data deviates significantly from the expected average." (Dữ liệu này sai lệch đáng kể so với mức trung bình dự kiến.)
      • "Outliers deviate from the main trend." (Những giá trị ngoại lệ trôi khỏi xu hướng chính.)

3. Trong ngữ cảnh phi trang trí:

  • To deviate (to a different course): Có nghĩa là đi theo một hướng khác, quyết định khác.
    • Ví dụ:
      • "She deviated from her usual route to pick up her friend." (Cô ấy trôi khỏi tuyến đường thường lệ để đón bạn của cô ấy.)
      • "He decided to deviate from the established rules." (Anh ấy quyết định sai lệch khỏi các quy tắc đã thiết lập.)

Phân biệt với các từ tương tự:

  • Differ: Có nghĩa là khác biệt, nhưng thường mang tính chất chung chung hơn. "Differ" có thể chỉ sự khác biệt về ý kiến, quan điểm, hoặc đặc điểm.

    • Ví dụ: "They differ on the best way to solve the problem." (Họ khác biệt về cách tốt nhất để giải quyết vấn đề.)
  • Diverge: Có nghĩa là tách ra, rời rạc, khác biệt. "Diverge" thường dùng để chỉ sự tách biệt của đường thẳng hoặc đường cong.

    • Ví dụ: "The roads diverge at the intersection." (Các con đường tách nhau tại giao lộ.)
  • Depart: Có nghĩa là rời đi, bỏ đi, khác biệt (trong một số trường hợp).

    • Ví dụ: "He departed for Europe." (Anh ấy rời đi để đi châu Âu)
  • Vary: Có nghĩa là khác nhau, thay đổi. "Vary" thường dùng để chỉ sự thay đổi thường xuyên, liên tục.

    • Ví dụ: "The weather varies greatly in this region." (Thời tiết thay đổi rất nhiều ở vùng này.)

Lưu ý:

  • "Deviate" thường mang sắc thái tiêu cực hơn so với "differ" hoặc "vary", vì nó ngụ ý một sự sai lệch khỏi một tiêu chuẩn hoặc mục tiêu nào đó.
  • "Deviate" có thể được sử dụng cả ở dạng chính tắc (deviate) và dạng động (to deviate).

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "deviate" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()