deterrent là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deterrent nghĩa là răn đe. Học cách phát âm, sử dụng từ deterrent qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deterrent

deterrentnoun

răn đe

/dɪˈterənt//dɪˈtɜːrənt/

Từ "deterrent" (từ ngập) được phát âm như sau:

  • de-TERR-ent

Phần gạch đầu dòng (ˈdɛtərənt) chỉ cách đọc chính xác về độ nhấn nhá và cách phát âm từng nguyên âm.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deterrent trong tiếng Anh

Từ "deterrent" (chặn đứng, răn đe) trong tiếng Anh có nghĩa là một thứ gì đó ngăn cản ai đó làm điều gì đó. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:

1. Như danh từ (Noun):

  • Định nghĩa: Một thứ gì đó hoặc một tình huống có khả năng ngăn cản ai đó làm một việc nào đó.
  • Ví dụ:
    • "The threat of punishment is a strong deterrent to crime." (Lời đe dọa trừng phạt là một rào cản mạnh mẽ đối với tội phạm.) – Ở đây, "threat of punishment" là deterrent.
    • "The army's presence served as a deterrent against invasion." (Sự hiện diện của quân đội đã hoạt động như một rào cản chống lại sự xâm lược.) – Sự hiện diện của quân đội là deterrent.
    • "He used his experience as a deterrent to discourage others from making the same mistake." (Ông sử dụng kinh nghiệm của mình như một rào cản để ngăn cản người khác mắc cùng một sai lầm.) – Kinh nghiệm của ông là deterrent.
    • "The loud music acted as a deterrent to unwanted visitors." (Âm nhạc lớn hoạt động như một rào cản cho những người ghé thăm không mong muốn.) - Âm nhạc lớn là deterrent.

2. Như tính từ (Adjective):

  • Định nghĩa: Liên quan đến việc ngăn cản hoặc răn đe.
  • Ví dụ:
    • "A deterrent measure should be taken to prevent further damage." (Cần có một biện pháp răn đe để ngăn ngừa thiệt hại thêm.) – "Measure" (biện pháp) là một deterrent.
    • "The deterrent effect of the high fines discouraged illegal dumping." (Hiệu quả răn đe của khoản tiền phạt cao đã ngăn cản việc xả rác trái phép.) - "Effect" (hiệu quả) là một deterrent.

Tổng quát:

  • Thường dùng để: Miêu tả những yếu tố có khả năng ngăn chặn hoặc làm giảm thiểu hành vi nào đó.
  • Liên quan đến: An ninh, luật pháp, hành vi, và nhiều lĩnh vực khác.

Một vài cụm từ liên quan:

  • Deterrent effect: Hiệu quả răn đe.
  • Strong deterrent: Rào cản mạnh mẽ.
  • Lack of a deterrent: Thiếu một rào cản.

Hy vọng điều này làm rõ cách sử dụng từ "deterrent" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()