Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
deterrent nghĩa là răn đe. Học cách phát âm, sử dụng từ deterrent qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
răn đe
Từ "deterrent" (từ ngập) được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈdɛtərənt) chỉ cách đọc chính xác về độ nhấn nhá và cách phát âm từng nguyên âm.
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "deterrent" (chặn đứng, răn đe) trong tiếng Anh có nghĩa là một thứ gì đó ngăn cản ai đó làm điều gì đó. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:
Tổng quát:
Một vài cụm từ liên quan:
Hy vọng điều này làm rõ cách sử dụng từ "deterrent" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()