determinant là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

determinant nghĩa là bản ngã. Học cách phát âm, sử dụng từ determinant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ determinant

determinantnoun

bản ngã

/dɪˈtɜːmɪnənt//dɪˈtɜːrmɪnənt/

Phát âm từ "determinant" trong tiếng Anh như sau:

  • deɪ - tər -민 - ənt

Dưới đây là cách chia âm tiết:

  1. deɪ (như "day")
  2. tər (như "ter")
  3. (như "min")
  4. ənt (như "ant")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ determinant trong tiếng Anh

Từ "determinant" trong tiếng Anh có hai nghĩa chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. Trong Toán học (đặc biệt là Đại số tuyến tính):

  • Định nghĩa: Determinant (căn bậc hai của ma trận) là một số thực duy nhất được tính bằng cách áp dụng một quy tắc nhất định cho một ma trận vuông.
  • Cách sử dụng:
    • Tính toán: Chúng ta tính determinant của một ma trận bằng nhiều phương pháp khác nhau, như khai triển theo hàng/cột, phương pháp Sarrus (cho ma trận 3x3), hoặc sử dụng các công cụ tính toán.
    • Ý nghĩa:
      • Xác định tính khả nghịch: Nếu determinant của một ma trận khác 0, ma trận đó được gọi là khả nghịch (invertible) hoặc khả đảo (invertible). Điều này có nghĩa là tồn tại một ma trận ngược (inverse matrix) mà tích của nó với ma trận ban đầu bằng ma trận đơn vị (identity matrix).
      • Tính diện tích và thể tích: Trong không gian vector, determinant có thể được hiểu là hệ số tỉ lệ giữa diện tích của hình bình hành và thể tích của hình hộp tương ứng.
      • Giải hệ phương trình tuyến tính: Determinant được sử dụng để xác định xem một hệ phương trình tuyến tính có nghiệm duy nhất, vô nghiệm hoặc vô số nghiệm.
  • Ví dụ:
    • "The determinant of this matrix is -3." (Định thức của ma trận này là -3.)
    • "A matrix with a determinant of zero is singular." (Một ma trận có định thức bằng 0 là ma trận suy biến.)
    • "Determinants are used in linear transformations to determine their scaling factors." (Định thức được sử dụng trong các phép biến đổi tuyến tính để xác định các hệ số tỉ lệ của chúng.)

2. Trong Ngữ nghĩa chung (ít phổ biến hơn):

  • Định nghĩa: Determinant có thể được dùng để chỉ một yếu tố quyết định, một điều kiện hoặc một nguyên nhân có sức mạnh quyết định.
  • Cách sử dụng: Trong trường hợp này, "determinant" thường được sử dụng theo nghĩa tương tự như từ "factor" hoặc "determinant."
  • Ví dụ:
    • "The government's economic policy was the determinant of the country's success." (Chính sách kinh tế của chính phủ là yếu tố quyết định thành công của đất nước.)
    • "A strong will was the determinant of his recovery." (Ý chí mạnh mẽ là yếu tố quyết định sự hồi phục của anh ấy.)

Tóm lại, trong hầu hết các trường hợp, khi bạn gặp từ "determinant," nó sẽ liên quan đến toán học (đặc biệt là đại số tuyến tính) và tính toán định thức của một ma trận. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa chính xác.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "determinant" trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách tính định thức của một ma trận 3x3?


Bình luận ()