detective là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

detective nghĩa là thám tử. Học cách phát âm, sử dụng từ detective qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ detective

detectivenoun

thám tử

/dɪˈtektɪv//dɪˈtektɪv/

Cách phát âm từ "detective" trong tiếng Anh là:

** /ˈdɪˌtektɪv / **

Phần gạch nối (ˈ) và dấu nhấn (ˌ) chỉ vị trí nhấn mạnh trong từ.

Phát âm chi tiết:

  • de: giống như tiếng Việt "đê"
  • tect: giống như tiếng Việt "têkt" (nghe gần giống "tết" nhưng phát âm khác)
  • ive: giống như tiếng Việt "tơ-vê"

Bạn có thể tìm thêm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube bằng cách tìm kiếm "how to pronounce detective".

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ detective trong tiếng Anh

Từ "detective" trong tiếng Anh có nghĩa là "người điều tra". Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong bối cảnh nghề nghiệp:

  • A detective is a police officer who investigates crimes. (Một người điều tra là một sĩ quan cảnh sát điều tra tội phạm.)
  • She works as a private detective. (Cô ấy làm việc như một người điều tra tư nhân.)
  • The detective questioned the witnesses. (Người điều tra đã thẩm vấn các nhân chứng.)
  • The detective solved the mystery. (Người điều tra đã giải quyết bí ẩn.)

2. Trong bối cảnh thông thường (thường dùng để chỉ người có khả năng quan sát tốt, suy luận và tìm ra sự thật):

  • He's a real detective when it comes to finding lost things. (Anh ấy là một người điều tra thực thụ khi nói đến việc tìm những thứ bị mất.) - Ở đây, "detective" được dùng để mô tả khả năng quan sát và tìm tòi tỉ mỉ.
  • She has a detective's eye for detail. (Cô ấy có một đôi mắt tỉ mỉ như một người điều tra.) - Ví dụ, cô ấy có thể quan sát những chi tiết nhỏ mà người khác bỏ qua.
  • Don't try to be a detective and figure out what's going on. (Đừng cố gắng trở thành một người điều tra để tìm hiểu chuyện gì đang xảy ra.) - Ở đây, "detective" được dùng để chỉ sự cố gắng tìm hiểu mọi thứ một cách kỹ lưỡng.

3. Trong các tác phẩm hư cấu (truyện trinh thám, phim trinh thám):

  • The detective followed the clues to the killer. (Người điều tra theo dõi các manh mối để tìm đến hung thủ.)
  • The detective was known for his sharp mind and intuition. (Người điều tra được biết đến với trí thông minh sắc bén và trực giác.)

Lưu ý:

  • "Detective" thường được dùng để chỉ các chuyên gia điều tra tội phạm trong ngành công an.
  • Trong các trường hợp khác, có thể sử dụng các từ như "investigator" (người điều tra) hoặc "researcher" (người nghiên cứu) để thay thế.

Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "detective" trong ngữ cảnh nào để tôi có thể giúp bạn cụ thể hơn?


Bình luận ()