destitution là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

destitution nghĩa là vận chuyển. Học cách phát âm, sử dụng từ destitution qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ destitution

destitutionnoun

vận chuyển

/ˌdestɪˈtjuːʃn//ˌdestɪˈtuːʃn/

Từ "destitution" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diːˈstɪtʃuːʃən

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.

Dưới đây là cách chia nhỏ:

  • de - giống như "de" trong "bed"
  • st - giống như "st" trong "stop"
  • i - giống như "i" trong "sit"
  • tʃu - giống như "ch" trong "chair" và "u" trong "but"
  • ʃən - giống như "sh" trong "ship" và "un" trong "sun"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ destitution trong tiếng Anh

Từ "destitution" trong tiếng Anh có nghĩa là sự nghèo nàn tột cùng, mất hết tài sản, bị tước đoạt tài sản và buộc phải sống trong cảnh nghèo khổ. Nó thường được dùng để miêu tả tình trạng của một người hoặc một nhóm người không có gì, không có chỗ dựa nào về vật chất hoặc tinh thần.

Dưới đây là cách sử dụng từ "destitution" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Miêu tả tình trạng nghèo khổ:

  • "The war led to widespread destitution among the civilian population." (Chiến tranh dẫn đến sự nghèo nàn tột cùng trên diện rộng trong dân chúng.)
  • "She was reduced to destitution after losing her job and her home." (Cô ấy rơi vào cảnh nghèo khổ sau khi mất việc và mất nhà.)
  • "The charity works to alleviate destitution in the homeless community." (Tổ chức từ thiện này hoạt động để giảm bớt sự nghèo nàn trong cộng đồng người vô gia cư.)

2. Sử dụng như một danh từ (n):

  • "He faced destitution and had to rely on the kindness of strangers." (Anh ta đối mặt với sự nghèo nàn và phải dựa vào lòng tốt của người lạ.)
  • "The government implemented new policies to combat destitution." (Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để chống lại sự nghèo nàn.)

3. Sử dụng như một tính từ (adj) - hiếm hơn:

  • "He lived a destitute life, constantly struggling to make ends meet." (Anh ta sống một cuộc sống nghèo khổ, liên tục phải vật lộn để trang trải cuộc sống.) - Lưu ý: "destitute" là một lựa chọn phổ biến hơn để diễn tả sự nghèo nàn.

Lưu ý:

  • "Destitution" thường được sử dụng mang tính trang trọng và có độ nặng về mặt cảm xúc hơn so với các từ như "poverty" (nghèo đói).
  • Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến chiến tranh, thảm họa, hoặc các vấn đề xã hội nghiêm trọng.

Ví dụ tổng hợp:

"The prolonged economic recession resulted in widespread destitution and hardship for many families." (Sự suy thoái kinh tế kéo dài dẫn đến sự nghèo nàn tột cùng và khó khăn cho rất nhiều gia đình.)

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "destitution" trong một tình huống cụ thể nào đó không?


Bình luận ()