Từ "destiny" trong tiếng Anh có nghĩa là số phận, mệnh lệnh, hoặc phần định mệnh. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến may mắn, vận mệnh, hoặc những sự kiện đã được quyết định trước. Dưới đây là cách sử dụng từ "destiny" một cách chi tiết và đa dạng:
1. Nghĩa đen:
- Fate: Destiny often refers to fate - the idea that certain events are predetermined and unavoidable.
- Ví dụ: "Many people believe that their destiny is to find true love." (Nhiều người tin rằng số phận của họ là tìm thấy tình yêu đích thực.)
2. Nghĩa bóng, ám chỉ vận mệnh:
- Predetermined path: Destiny can signify a planned or destined path in life.
- Ví dụ: "She felt she was destined to be a writer, ever since she first began writing stories as a child." (Cô ấy cảm thấy mình đã được định sẵn để trở thành một nhà văn, ngay từ khi cô ấy bắt đầu viết truyện khi còn nhỏ.)
- A feeling of inevitability: Destiny often implies a feeling that something is meant to happen.
- Ví dụ: "Despite their best efforts, they couldn't escape their destiny." (Mặc dù đã cố gắng hết sức, họ không thể thoát khỏi số phận của mình.)
3. Sử dụng trong các cụm từ phổ biến:
- To be destined to...: (được định sẵn để...)
- Ví dụ: "They were destined to be together." (Họ đã được định sẵn để ở bên nhau.)
- A matter of destiny: (một vấn đề số phận)
- Ví dụ: "Whether or not they succeed is a matter of destiny." (Việc họ có thành công hay không là một vấn đề số phận.)
- Write your own destiny: (viết nên số phận của chính mình) - Đây là một câu nói mang tính tích cực, khuyến khích người ta chủ động tạo ra cuộc sống của mình.
- Ví dụ: "Don't let fate dictate your life – write your own destiny!" (Đừng để số phận quyết định cuộc đời bạn - hãy viết nên số phận của chính mình!)
4. Ví dụ trong các ngữ cảnh khác nhau:
- Câu hỏi về số phận: "Do you believe in destiny, or do you think we have free will?" (Bạn có tin vào số phận, hay bạn nghĩ chúng ta có tự do ý chí?)
- Miêu tả một sự kiện: "It seemed like an act of destiny when he bumped into her at the airport." (Có vẻ như đó là một hành động số phận khi anh ấy tình cờ gặp cô ấy ở sân bay.)
- Trong văn học hoặc thơ ca: Destiny thường được sử dụng để tạo ra một bầu không khí huyền bí, lãng mạn hoặc bi tráng.
Lưu ý:
- "Destiny" thường dùng trong các tình huống mang tính trang trọng, hoặc khi muốn nhấn mạnh vào ý tưởng về sự định mệnh.
- Trong một số trường hợp, người ta có thể sử dụng từ "fate" thay cho "destiny" với ý nghĩa tương tự.
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "destiny" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, hãy cứ hỏi nhé.
Bình luận ()