desktop là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

desktop nghĩa là máy tính để bàn. Học cách phát âm, sử dụng từ desktop qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ desktop

desktopnoun

máy tính để bàn

/ˈdesktɒp//ˈdesktɑːp/
Định nghĩa & cách phát âm từ desktop

Từ "desktop" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • de - giống như chữ "dé" trong tiếng Pháp hoặc "dé" trong tiếng Đức.
  • skôp - giống như chữ "shop" nhưng nghe ngắn gọn hơn và phát âm "ô" thấp hơn một chút.

Tổng hợp: /dɛsˈkɒp/

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ desktop trong tiếng Anh

Từ "desktop" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách phổ biến nhất:

1. Desktop Computer (Máy tính để bàn):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, chỉ loại máy tính mà bạn đặt trên bàn, không phải là laptop hoặc máy tính xách tay.
  • Ví dụ:
    • "I'm upgrading my desktop computer to a faster processor." (Tôi đang nâng cấp máy tính để bàn của mình lên bộ xử lý nhanh hơn.)
    • "My desktop is a powerful machine that can handle demanding software." (Máy tính để bàn của tôi là một cỗ máy mạnh mẽ có thể xử lý phần mềm đòi hỏi cao.)

2. Desktop (Bàn làm việc):

  • Ý nghĩa: Đây là bề mặt trên máy tính (hoặc máy tính để bàn) nơi bạn đặt các biểu tượng, cửa sổ và các ứng dụng khác.
  • Ví dụ:
    • "Please organize your desktop so that you can find files easily." (Hãy sắp xếp bàn làm việc của bạn để bạn dễ dàng tìm thấy các tệp tin.)
    • "I accidentally deleted a file from my desktop." (Tôi vô tình xóa một tệp tin khỏi bàn làm việc.)
    • "Let's clean up your desktop - it's a mess!" (Hãy dọn dẹp bàn làm việc của bạn - nó quá bừa bộn!)

3. Desktop Application (Ứng dụng để bàn):

  • Ý nghĩa: Một ứng dụng phần mềm được thiết kế để chạy trên một máy tính để bàn, không phải trên web.
  • Ví dụ:
    • "Some older software programs are still desktop applications." (Một số chương trình phần mềm cũ vẫn là ứng dụng để bàn.)

4. (Ít phổ biến hơn) Một khu vực làm việc:

  • Ý nghĩa: Trong ngữ cảnh công việc, "desktop" có thể đề cập đến việc bạn có “bàn làm việc” (về mặt nghiệp vụ, trách nhiệm) trong một công ty.
  • Ví dụ: “He’s responsible for the marketing desktop.” (Anh ấy chịu trách nhiệm về “bàn làm việc” (về mặt quản lý) của bộ phận marketing.)

Tóm lại:

Để hiểu rõ nghĩa của từ "desktop" trong một câu cụ thể, hãy chú ý đến ngữ cảnh xung quanh.

Bạn có thể cho tôi một câu ví dụ cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "desktop" trong đó được không? Tôi có thể giúp bạn diễn đạt lại câu đó một cách chính xác hơn.

Thành ngữ của từ desktop

back on track
going in the right direction again after a mistake, failure, etc.
  • I tried to get my life back on track after my divorce.
be on track
to be doing the right thing in order to achieve a particular result
  • Curtis is on track for the gold medal.
cover your tracks
to try and hide what you have done, because you do not want other people to find out about it
  • He had attempted to cover his tracks by wiping the hard disk on his computer.
from/on the wrong side of the tracks
from or living in a poor area or part of town
    hot on somebody’s/something’s tracks/trail
    (informal)close to catching or finding the person or thing that you have been running after or searching for
      keep/lose track of somebody/something
      to have/not have information about what is happening or where somebody/something is
      • Bank statements help you keep track of where your money is going.
      • I lost all track of time (= forgot what time it was).
      make tracks
      (informal)to leave a place, especially to go home
      • It’s getting late—I’d better make tracks.
      off the beaten track
      far away from other people, houses, etc.
      • They live miles off the beaten track.
      on the right/wrong track
      thinking or behaving in the right/wrong way
      • We haven’t found a cure yet—but we are on the right track.
      • The new manager successfully got the team back onto the right track.
      • The police were on the wrong track when they treated the case as a revenge killing.
      stop/halt somebody in their tracks | stop/halt/freeze in your tracks
      (figurative)to suddenly make somebody stop by frightening or surprising them; to suddenly stop because something has frightened or surprised you
      • The question stopped Alice in her tracks.
      • Suddenly he stopped dead in his tracks: what was he doing?
      • The disease was stopped in its tracks by immunization programmes.

      Bình luận ()