designation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

designation nghĩa là chỉ định. Học cách phát âm, sử dụng từ designation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ designation

designationnoun

chỉ định

/ˌdezɪɡˈneɪʃn//ˌdezɪɡˈneɪʃn/

Cách phát âm từ "designation" trong tiếng Anh như sau:

  • di-ZAY-nay-shun

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • di - như âm "di" trong "did"
  • ZAY - như âm "Zay" trong "say"
  • nay - như âm "nay" trong "name"
  • shun - như âm "shun" trong "sun"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ designation trong tiếng Anh

Từ "designation" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, kèm theo ví dụ:

1. Chức danh, danh hiệu (Title/Rank): Đây là nghĩa phổ biến nhất của "designation".

  • Ví dụ:
    • "Her designation was Senior Marketing Manager." (Chức danh của cô là Quản lý Marketing Cao cấp.)
    • "He received a medal in recognition of his designation as a war hero." (Anh ấy nhận huy chương để ghi nhận chức danh anh hùng chiến tranh của mình.)
    • "The designation of the new CEO was announced yesterday." (Chức danh của CEO mới đã được công bố vào ngày hôm qua.)

2. Chỉ định, phân loại (Assignment/Classification): "Designation" cũng có thể dùng để chỉ việc gán một thứ vào một loại cụ thể hoặc chỉ định một việc gì đó.

  • Ví dụ:
    • "The location was mistakenly designated as a restricted area." (Địa điểm bị nhầm lẫn là chỉ định làm khu vực bị hạn chế.)
    • "This product is designated for use in the medical field." (Sản phẩm này được chỉ định sử dụng trong lĩnh vực y tế.)
    • "The report was designated as confidential." (Báo cáo được chỉ định là có mật.)

3. Biểu tượng, mã hiệu (Symbol/Code): Trong một số trường hợp, "designation" có thể dùng để chỉ một biểu tượng hoặc mã hiệu.

  • Ví dụ:
    • "The 'S' designation on the plane indicates it’s a supersonic aircraft." (Biểu tượng 'S' trên máy bay chỉ ra nó là máy bay siêu thanh.) (Trong trường hợp này, "S" là một designation - một mã hiệu cho một đặc tính cụ thể.)

4. (Động từ) Chỉ định, thiết kế (To designate): "Designation" còn có thể là một động từ, có nghĩa là "chỉ định" hoặc "thiết kế".

  • Ví dụ:
    • "The committee designated him as the project leader." (Ban ủy ban đã chỉ định anh ta làm trưởng dự án.)
    • "The architect designated a minimalist design for the building." (Kiến trúc sư đã thiết kế một phong cách tối giản cho tòa nhà.)

Lưu ý khi sử dụng:

  • "Designation" thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn "assignment" hoặc "title".
  • Khi sử dụng "designation" theo nghĩa chức danh, bạn có thể dùng cụm từ "job title" để thay thế.

Nếu bạn có một ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "designation" một cách chính xác nhất, hãy cung cấp thêm thông tin nhé!

Thành ngữ của từ designation

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()