descendant là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

descendant nghĩa là Hậu duệ. Học cách phát âm, sử dụng từ descendant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ descendant

descendantnoun

Hậu duệ

/dɪˈsendənt//dɪˈsendənt/

Từ "descendant" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • de - nghe như "dee" (như trong chữ "day")
  • scend - nghe như "send" (như trong chữ "send")
  • ant - nghe như "ant" (như trong chữ "ant")

Vậy, toàn bộ từ "descendant" được phát âm là: dee-send-ant

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ descendant trong tiếng Anh

Từ "descendant" trong tiếng Anh có nghĩa là “người hậu duệ”. Nó dùng để chỉ những người kế thừa từ một người hoặc một dòng họ trước đó. Dưới đây là cách sử dụng cụ thể và chi tiết hơn:

1. Định nghĩa chính:

  • Noun (Danh từ): Một descendant is a person who comes after you in a family line. (Một người hậu duệ là một người đến sau bạn trong dòng họ.)

2. Cách sử dụng phổ biến:

  • Chỉ dòng dõi trực hệ: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.

    • "He is the descendant of a famous explorer." (Ông là người hậu duệ của một nhà thám hiểm nổi tiếng.)
    • "The descendants of the royal family still live in castles." (Những người hậu duệ của hoàng tộc vẫn sống trong lâu đài.)
  • Chỉ những người thừa kế phẩm chất, đặc điểm: Đôi khi, "descendant" được dùng theo nghĩa rộng hơn, chỉ những người có chung một đặc điểm hoặc phẩm chất với người tiền nhiệm.

    • "The band is a descendant of the original blues musicians." (Ban nhạc là người hậu duệ của những nhạc sĩ blues gốc.) - Ở đây, "descendant" có nghĩa là tiếp nối, kế thừa phong cách và truyền thống.
  • Trong ngữ cảnh lịch sử/genealogy (lịch sử gia tộc): “Descendant” thường được sử dụng trong các tài liệu lịch sử, nghiên cứu gia phả.

    • "The genealogical records trace the descendants of the colonists back to England." (Các tài liệu gia phả ghi lại dòng dõi của những người thuộc địa về nước Anh.)

3. So sánh với các từ liên quan:

  • Ancestor: Người tiền nhiệm (thường là tổ tiên).
  • Genealogy: Lịch sử gia tộc.
  • Lineage: Dòng dõi.

4. Ví dụ khác:

  • “Her descendants enjoyed a life of comfort and privilege.” (Những người hậu duệ của cô ấy đã sống một cuộc đời sung túc và có địa vị.)
  • “The novel tells the story of a family through the eyes of its descendants.” (Câu chuyện trong tiểu thuyết kể về một gia đình qua lăng kính của những người hậu duệ của họ.)

Tóm lại: "Descendant" là một từ quan trọng trong các ngữ cảnh liên quan đến dòng dõi, lịch sử gia tộc và việc thừa kế các đặc điểm, phẩm chất. Hãy nhớ rằng nó có nghĩa là "người hậu duệ" và sử dụng nó trong các tình huống phù hợp để đảm bảo truyền đạt ý nghĩa chính xác.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ "descendant" không? Ví dụ như cách sử dụng nó trong một văn bản cụ thể?


Bình luận ()