deputize là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deputize nghĩa là Phân bổ. Học cách phát âm, sử dụng từ deputize qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deputize

deputizeverb

Phân bổ

/ˈdepjutaɪz//ˈdepjutaɪz/

Từ "deputize" phát âm như sau:

  • de-PUT-ih-zay

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • de - nghe như "dee" (như trong "deep")
  • PUT - nghe như "put" (như trong "put")
  • ih - nghe như "ee" (như trong "see")
  • zay - nghe như "zay" (như trong "say")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deputize trong tiếng Anh

Từ "deputize" trong tiếng Anh có nghĩa là ủy quyền, bổ nhiệm là đại diện (thường là đại diện tạm thời). Đây là một động từ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp luật. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết:

1. Nghĩa đen:

  • Strictly: To give someone the authority to act for another person or organization. (Cung cấp quyền lực cho ai đó để hành động thay người hoặc tổ chức khác.)

2. Trong ngữ cảnh chính trị:

  • To deputize for a member of parliament/congress/legislature: Đại diện tạm thời cho một thành viên hội đồng lập pháp (ví dụ, Quốc hội, Hội đồng đại biểu). Khi một thành viên không thể tham dự, người đó sẽ "đại diện" cho họ.
    • Ví dụ: "The Prime Minister authorized several MPs to deputize for their colleagues who were attending a conference." (Chính phủ đã ủy quyền cho nhiều đại biểu tham dự đại diện cho các đồng nghiệp đang tham dự một hội nghị.)
  • To hold a deputy seat: Giữ một ghế đại diện (trong một hội đồng hoặc cơ quan nào đó).

3. Trong ngữ cảnh pháp luật/ngân hàng:

  • To deputize as a notary public: Được bổ nhiệm làm ký công chứng.
  • To deputize as a sheriff/police officer: Được bổ nhiệm làm thị trưởng/cảnh sát tạm thời.

4. Trong các ngữ cảnh khác (ít phổ biến hơn):

  • To deputize for a colleague: Được thay thế một đồng nghiệp trong một công việc hoặc nhiệm vụ. (Ví dụ, "He deputized for her during her vacation.")

Các cấu trúc câu sử dụng "deputize":

  • Subject + deputize + for + someone/something
    • "The mayor deputized a police officer." (Thị trưởng đã ủy quyền cho một cảnh sát.)
    • "He will deputize for the president." (Anh ấy sẽ đại diện cho tổng thống.)

Lưu ý: "Deputize" thường dùng để chỉ việc bổ nhiệm tạm thời. Nếu muốn nói đến một vị trí đại diện vĩnh viễn, thường dùng từ "deputy" (ví dụ: deputy mayor, deputy minister).

Bạn có thể tìm thêm ví dụ về cách sử dụng "deputize" trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "deputize".


Bình luận ()