Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
deprived nghĩa là thiếu thốn. Học cách phát âm, sử dụng từ deprived qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thiếu thốn
Từ "deprived" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp lại, phát âm của "deprived" là: /dɪˈpraɪvd/
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "deprived" có nghĩa là bị thiếu thốn, bị tước đoạt, hoặc bị hạn chế. Nó thường được sử dụng để mô tả tình trạng của một người hoặc một nhóm người trong những điều kiện khó khăn, thiếu đầy đủ về vật chất, tinh thần, hoặc quyền lợi. Dưới đây là cách sử dụng từ "deprived" trong tiếng Anh cùng với các ví dụ minh họa:
Adjective: (Tính từ) thường được dùng để mô tả một người, một địa điểm hoặc một tình huống:
Verb (Passive voice): (Động từ - thể bị động) mô tả hành động của việc bị tước đoạt:
Một số cụm từ liên quan:
Lưu ý: "Deprived" thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu thốn hoặc bất công.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "deprived" trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi dùng nó trong một câu về môi trường, giáo dục, hay một chủ đề khác?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()