deprivation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deprivation nghĩa là thiếu thốn. Học cách phát âm, sử dụng từ deprivation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deprivation

deprivationnoun

thiếu thốn

/ˌdeprɪˈveɪʃn//ˌdeprɪˈveɪʃn/

Từ "deprivation" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • de-PRIVE-shun

Phần gạch đầu dòng (ˈprɪvɪʃən) thể hiện trọng âm.

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • de - giống như "de" trong "desk"
  • PRIVE - giống như "privilege" nhưng bỏ âm cuối "e"
  • shun - giống như "sun" nhưng thêm âm "sh" ở giữa

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deprivation trong tiếng Anh

Từ "deprivation" trong tiếng Anh có nghĩa là mất mát, thiếu thốn, tước đoạt, hạn chế. Nó được sử dụng để mô tả tình trạng hoặc hành động liên quan đến việc bị thiếu thứ gì đó quan trọng, thường là vật chất, quyền lợi, hoặc sự tự do.

Dưới đây là cách sử dụng từ "deprivation" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

1. Mất mát, thiếu thốn (material deprivation):

  • Definition: The state of lacking basic necessities like food, shelter, or healthcare. (Tình trạng thiếu những nhu yếu phẩm cơ bản như thức ăn, nơi ở, hoặc chăm sóc sức khỏe.)
  • Example: "Poverty often leads to deprivation of basic necessities for children." (Đói nghèo thường dẫn đến thiếu thốn những nhu yếu phẩm cơ bản cho trẻ em.)
  • Synonyms: hardship, poverty, destitution

2. Tước đoạt quyền lợi, hạn chế (privation):

  • Definition: The act of being deprived of something; the state of being without something. (Hành động tước đoạt cái gì đó; trạng thái thiếu cái gì đó.)
  • Example: "The prisoners suffered from the deprivation of contact with their families." (Những tù nhân phải chịu sự tước đoạt quyền tiếp xúc với gia đình.)
  • Synonyms: denial, restriction, constraint

3. Mất mát tinh thần (psychological deprivation):

  • Definition: Lack of emotional or mental stimulation, leading to feelings of isolation and unhappiness. (Thiếu sự kích thích về cảm xúc hoặc tinh thần, dẫn đến cảm giác cô đơn và không hạnh phúc.)
  • Example: "After years of isolation, she experienced the deprivation of human connection." (Sau nhiều năm cô độc, cô trải qua sự thiếu hụt sự kết nối với con người.)

4. Trong các lĩnh vực khác:

  • Deprivation of liberty (tước đoạt tự do): Being denied the freedom to move freely. (Bị tước quyền tự do di chuyển.)
  • Deprivation of power (tước đoạt quyền lực): Losing control or authority. (Mất quyền kiểm soát hoặc quyền lực.)

Dưới đây là một vài ví dụ cụ thể:

  • "The children's deprivation of education was a shocking injustice." (Sự thiếu học tập của trẻ em là một sự bất công đáng kinh ngạc.)
  • "He was subjected to deprivation of his rights as a result of the government's policies." (Anh ta phải chịu sự tước đoạt quyền lợi của mình do các chính sách của chính phủ.)
  • "The long-term deprivation of sleep can have serious health consequences." (Sự thiếu ngủ kéo dài có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe.)

Lưu ý: "Deprivation" thường được dùng để nhấn mạnh về sự thiếu hụt một thứ gì đó quan trọng và có tác động tiêu cực đến người bị thiếu.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "deprivation" không?


Bình luận ()