depose là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

depose nghĩa là hạ bệ. Học cách phát âm, sử dụng từ depose qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ depose

deposeverb

hạ bệ

/dɪˈpəʊz//dɪˈpəʊz/

Từ "depose" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di-POŻ

Dưới đây là phân tích chi tiết hơn:

  • di – nghe giống như "di" trong từ "did"
  • POŻ – nghe giống như "pose" (giống như "pose" trong "pose for a photo")

Bạn có thể dễ dàng tìm nghe cách phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ depose trong tiếng Anh

Từ "depose" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, thường liên quan đến việc loại bỏ hoặc nhường ngôi, nhưng cũng có nghĩa bóng trong một số trường hợp. Dưới đây là các cách sử dụng chính của từ này:

1. (Danh động từ) Tháo bỏ, hạ bệ, nhường ngôi:

  • Meaning: To remove someone from a position of power or authority. (Loại bỏ ai đó khỏi vị trí quyền lực hoặc trách nhiệm)
  • Examples:
    • "The king was deposed after a violent rebellion." (Vị vua bị lật đổ sau một cuộc nổi dậy bạo lực.)
    • "The minister had to depose due to accusations of corruption." (Bộ trưởng phải từ chức do bị cáo buộc tham nhũng.)
    • "She deposed him as chairman of the committee." (Cô đã hạ bệ ông ta khỏi chức chủ tịch của ủy ban.)

2. (Danh từ) Việc tháo bỏ, việc nhường ngôi:

  • Meaning: The act of removing someone from a position of power. (Hành động loại bỏ ai đó khỏi vị trí quyền lực)
  • Examples:
    • "The depose of the monarchy was a significant event in history." (Việc lật đổ chế độ quân chủ là một sự kiện quan trọng trong lịch sử.)
    • "He vehemently denied any involvement in the depose." (Ông ta vô tư phủ nhận bất kỳ sự liên quan nào đến việc lật đổ.)

3. (Danh động từ - trong địa chất)deposited (Động từ - trong địa chất):

  • Meaning: (Địa chất) Pertaining to or denoting the process of laying down or accumulating something. (Liên quan đến hoặc chỉ quá trình đặt hoặc tích tụ thứ gì đó)
  • Example: "Sedimentary rocks are formed by the depose of sediments over millions of years." (Đá trầm tích được hình thành bởi sự lắng đọng của trầm tích trong hàng triệu năm.)

Mẹo để phân biệt nghĩa:

  • Context is key: Nghĩa của “depose” thường được xác định rõ ràng dựa trên ngữ cảnh.
  • Look for synonyms: Các từ đồng nghĩa như “overthrow,” “remove,” “dismiss,” “yield” có thể giúp bạn hiểu nghĩa chính xác.

Bạn có thể cho tôi một câu cụ thể hoặc tình huống mà bạn muốn sử dụng từ "depose" để tôi có thể giúp bạn diễn đạt chính xác hơn không?


Bình luận ()