deploy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deploy nghĩa là triển khai. Học cách phát âm, sử dụng từ deploy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deploy

deployverb

triển khai

/dɪˈplɔɪ//dɪˈplɔɪ/

Từ "deploy" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng địa phương:

Cách 1 (Phổ biến nhất):

  • /dɪˈplɔɪ/
    • dɪ: Giống như âm "di" trong "đi"
    • ˈplɔɪ: Ly tách, nhấn vào âm "pl" như trong "play" và âm "oy" như trong "boy"

Cách 2 (Ít phổ biến hơn, thường dùng trong một số giọng địa phương):

  • /diˈploʊ/
    • di: Giống như âm "di" trong "đi"
    • ˈploʊ: Giống như âm "plow" (mái lều) nhưng ngắn hơn

Lời khuyên:

  • Cách phát âm /dɪˈplɔɪ/ là cách phổ biến nhất và được khuyến nghị.
  • Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác từ các nguồn như Google Translate, Forvo hoặc các ứng dụng học tiếng Anh khác.

Để luyện tập, hãy thử đọc to từ "deploy" nhiều lần và chú ý đến cách nhấn nhá. Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deploy trong tiếng Anh

Từ "deploy" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách hiểu và ví dụ cụ thể:

1. Triển khai (Deployment):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Deploy" có nghĩa là đưa một hệ thống, phần mềm, ứng dụng, hoặc tài sản khác vào một môi trường hoạt động thực tế.
  • Ví dụ:
    • "The company plans to deploy the new software by the end of the month." (Công ty dự định triển khai phần mềm mới vào cuối tháng.)
    • "We need to deploy the server to a new location." (Chúng ta cần triển khai máy chủ đến một vị trí mới.)
    • "The military deployed troops to the border." (Quân đội đã triển khai quân đến biên giới.)
  • Liên quan đến công nghệ: Thường được dùng trong các lĩnh vực công nghệ thông tin, phần mềm, và hệ thống.

2. Bố trí (Deploy - in a line):

  • Ý nghĩa: Bố trí, sắp xếp một loạt vật thể theo một hàng thẳng tắp.
  • Ví dụ:
    • "The soldiers deployed in a battle line." (Các binh lính đã bố trí thành một hàng chiến đấu.)
    • "They deployed the chairs around the table." (Họ bố trí ghế xung quanh bàn.)

3. Phát triển và triển khai (Deploy - as in develop and release):

  • Ý nghĩa: Thực hiện các bước để tạo ra và đưa sản phẩm ra thị trường. Đây là nghĩa được sử dụng khá phổ biến trong ngành công nghệ, gần giống với "release" nhưng nhấn mạnh vào quá trình chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi phát hành.
  • Ví dụ:
    • "The team deployed a new marketing campaign." (Đội ngũ đã phát triển và triển khai một chiến dịch quảng cáo mới.)
    • "We deployed the product beta to a small group of users for testing." (Chúng tôi đã phát triển và triển khai phiên bản beta của sản phẩm cho một nhóm người dùng nhỏ để kiểm thử.)

4. Sử dụng trong các cụm từ khác:

  • Deployable: (Khả năng triển khai được) - Một hệ thống có thể được triển khai.
  • Deploying: ( đang triển khai) - Động từ diễn tả hành động đang triển khai.
  • Deployment strategy: (Chiến lược triển khai) - Kế hoạch triển khai một hệ thống hoặc phần mềm.

Lời khuyên:

  • Xác định ngữ cảnh: Để hiểu chính xác nghĩa của "deploy," hãy luôn xem xét ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng.
  • Chú ý đến các từ đi kèm: Các từ xung quanh thường sẽ giúp bạn hiểu đúng nghĩa của "deploy."

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "deploy" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()