deplorable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deplorable nghĩa là thương tâm. Học cách phát âm, sử dụng từ deplorable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deplorable

deplorableadjective

thương tâm

/dɪˈplɔːrəbl//dɪˈplɔːrəbl/

Từ "deplorable" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • de - như âm "de" trong "desk"
  • plor - như âm "plore" trong "explore"
  • able - như âm "able" trong "table"

Kết hợp lại: di-ˈplɔr-ə-bəl

Bạn có thể nghe cách phát âm đúng của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deplorable trong tiếng Anh

Từ "deplorable" trong tiếng Anh có nghĩa là thảm hại, đáng thương, đến mức không thể chấp nhận được. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống, điều kiện hoặc người nào đó trong tình trạng rất tệ, thường là về mặt vật chất, tình cảm, hay đạo đức.

Dưới đây là cách sử dụng từ "deplorable" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả tình hình, điều kiện:

  • Deplorable conditions: (Tình hình tồi tệ, điều kiện đáng thương) – Ví dụ: "The homeless encampments are deplorable, with residents lacking basic necessities." (Các khu cắm trại của người vô gia cư là thảm hại, với những người dân không có nhu yếu phẩm cơ bản.)
  • Deplorable state of the city: (Tình trạng của thành phố thảm hại) – "After the flood, the city was in a deplorable state, with homes and businesses destroyed." (Sau trận lũ lụt, thành phố trong tình trạng thảm hại, với những ngôi nhà và doanh nghiệp bị phá hủy.)
  • Deplorable living conditions: (Điều kiện sống tồi tệ) - "The refugees were forced to live in deplorable conditions in the overcrowded refugee camp." (Những người tị nạn buộc phải sống trong điều kiện tồi tệ tại trại tị nạn đông đúc.)

2. Mô tả người hoặc vật:

  • Deplorable appearance: (Diện mạo đáng thương) – "He had a deplorable appearance, covered in dirt and grime." (Anh ta có một diện mạo đáng thương, bám đầy bụi bẩn và tro bụi.)
  • Deplorable state of the car: (Tình trạng xe đáng thương) – "The car was in a deplorable state, with rust and dents all over." (Xe trong tình trạng thảm hại, với rỉ sét và nhiều vết lõm.)
  • A deplorable person: (Một người đáng thương, tệ hại) – “He was a deplorable person, known for his cruelty and selfishness.” (Anh ta là một người đáng thương, nổi tiếng với sự tàn bạo và ích kỷ.)

3. Sử dụng với các cụm từ:

  • Deplorable circumstances: (Những hoàn cảnh thảm hại) – "They were trapped in deplorable circumstances with no possibility of escape." (Họ bị mắc kẹt trong những hoàn cảnh thảm hại, không có khả năng thoát ra.)
  • Express deep deplorability: (Bày tỏ sự thảm hại sâu sắc)

Lưu ý: "Deplorable" thường mang sắc thái tiêu cực và thể hiện sự lên án, phán xét về điều gì đó hoặc ai đó.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ sử dụng từ này trên các trang web về từ vựng tiếng Anh như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "deplorable" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó không? Ví dụ: cách dùng trong văn phong trang trọng hay không trang trọng?


Bình luận ()