depart là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

depart nghĩa là khởi hành. Học cách phát âm, sử dụng từ depart qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ depart

departverb

khởi hành

/dɪˈpɑːt//dɪˈpɑːrt/

Từ "depart" trong tiếng Anh có một vài cách phát âm, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng địa phương. Dưới đây là hai cách phát âm phổ biến nhất:

1. Phát âm chuẩn (IPA):

  • /dɪˈpɑːrt/
    • dɪ: Giống như âm "di" trong "đi"
    • ˈpɑːrt: Phần này cần nhấn mạnh.
      • pɑː: Giống như "pa" nhưng kéo dài và nhấn mạnh.
      • rt: Giống như "r" thường và "t"

2. Phát âm gần đúng (tiếng Việt):

  • "di-pa-rớt" (nhấn mạnh vào âm "pa" và "rớt")

Lưu ý:

  • Trong tiếng Anh Mỹ, cách phát âm /dɪˈpɑːrt/ thường được sử dụng.
  • Ở một số vùng khác như tiếng Anh Anh, có thể phát âm hơi khác một chút.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web học tiếng Anh như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ depart trong tiếng Anh

Từ "depart" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Nghĩa chính:

  • To leave: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "depart," có nghĩa là rời đi, xuất phát, hoặc rời khỏi một nơi.
    • Ví dụ:
      • "The train is going to depart from platform 3 at 8 am." (Tàu sẽ khởi hành từ đường giây 3 lúc 8 giờ sáng.)
      • "He departed for Paris yesterday." (Anh ấy đã đi Paris vào ngày hôm qua.)
      • "I departed the company last week." (Tôi đã rời công ty vào tuần trước.)

2. Nghĩa trang trọng (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ điển):

  • To pass away: Ngụ ý về cái chết. Đây là một cách dùng khá trang trọng để nói về sự ra đi của ai đó.
    • Ví dụ:
      • "With deep sadness, we announce the departing of our beloved grandfather." (Với sự tiếc thương sâu sắc, chúng tôi đưa tin về sự ra đi của ông nội yêu dấu của chúng tôi.)
      • "He departed this life peacefully." (Anh ấy đã ra đi thanh thản.)

3. Sử dụng trong các cụm từ:

  • Depart from (something): Đau lòng, chia ly, rời bỏ.

    • Ví dụ: "She departed from her old beliefs." (Cô ấy đã rời bỏ những niềm tin cũ của mình.)
    • "They departed from the plan." (Họ đã không tuân theo kế hoạch.)
  • Depart with (something): Đi mang theo, cầm theo.

    • Ví dụ: "He departed with a smile." (Anh ấy rời đi với một nụ cười.)

4. Sử dụng với nghĩa liên quan đến sức mạnh hoặc quyền lực (thường trong văn phong cổ điển):

  • To relinquish (power, control): Từ bỏ quyền lực, quyền kiểm soát.
    • Ví dụ: "The king departed from his throne." (Vua đã từ bỏ ngai vàng.)

Tổng kết:

Nghĩa Ví dụ
Rời đi, xuất phát The plane will depart at 10 am.
Ra đi (cái chết) He departed peacefully.
Đau lòng, chia ly She departed from her old life.
Đi mang theo He departed with a gift.
Từ bỏ quyền lực The general departed from command.

Lưu ý: Trong nhiều trường hợp, "leave" có thể là một lựa chọn thay thế đơn giản và dễ hiểu hơn. "Depart" thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự rời đi có ý nghĩa sâu sắc hơn.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "depart" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ này không?

Thành ngữ của từ depart

depart this life
to die. People say ‘depart this life’ to avoid saying ‘die’.

    Bình luận ()