dent là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dent nghĩa là sứt mẻ. Học cách phát âm, sử dụng từ dent qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dent

dentverb

sứt mẻ

/dent//dent/
Định nghĩa & cách phát âm từ dent

Từ "dent" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. /dɛnt/ (Đơn giản, thường dùng trong các từ như “dentist” - nha sĩ):

  • Phần "de" phát âm giống như "dé" trong tiếng Pháp.
  • Phần "nt" phát âm giống như "nt" trong "went" hoặc "spent".

2. /dɛn/ (Hơi khác biệt, thường dùng trong các từ như “indent” - vết lõm):

  • Phần "de" phát âm giống như "dé" trong tiếng Pháp.
  • Phần "n" phát âm ngắn, nhanh, gần như không có âm tiết riêng.

Lời khuyên:

  • Hãy nghe cách người bản xứ phát âm từ "dent" để nắm bắt chính xác hơn. Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube hoặc các trang web học tiếng Anh.
  • Luyện tập phát âm theo các từ mẫu để cải thiện khả năng phát âm của mình.

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dent trong tiếng Anh

Từ "dent" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc bị lõm, xước hoặc có vết sẹo. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. (n) lõm, vết lõm, vết xước: Đây là nghĩa phổ biến nhất.

  • Ví dụ:
    • "There's a dent in the car door." (Cửa xe có một vết lõm.)
    • "The hammer caused a dent in the metal." (Cần gõ đã tạo ra một vết lõm trên kim loại.)
    • "The impact left a dent on his forehead." (Va chạm để lại một vết lõm trên trán anh ấy.)
  • Cách dùng: Thường dùng để mô tả các vết lõm do va đập, tác động lực lên vật rắn.

2. (n) (nguyên hàm răng) vết lõm, vết rạn trên răng: Dùng trong lĩnh vực nha khoa.

  • Ví dụ:
    • "He had a dent (or cavity) in his tooth." (Anh ấy bị sâu răng.)
    • "The dentist filled the dent in my tooth." (Bác sĩ đã trám răng sâu cho tôi.)

3. (v) (kéo, bẻ): Có nghĩa là làm lõm, bẻ, hoặc kéo một vật gì đó ra. Đây là nghĩa ít dùng hơn.

  • Ví dụ:
    • "He dented the mailbox with his car." (Anh ta đã bẻ hộp thư bằng chiếc xe của mình.)
    • "The force dented the metal sheet." (Lực tác động đã làm lõm tấm kim loại.)

4. (v) (thỉnh thoảng, nói về xương hàm): Đôi khi được sử dụng để chỉ việc làm lõm xương hàm. Đây là cách sử dụng ít phổ biến hơn và thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế.

Lưu ý:

  • "Dent" thường được sử dụng với giới từ "in": "a dent in something" (ví dụ: a dent in the car).

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "dent", bạn có thể xem các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể cho tôi thêm ngữ cảnh cụ thể nếu bạn muốn tôi giải thích chi tiết hơn.

Thành ngữ của từ dent

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()