densely là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

densely nghĩa là dày đặc. Học cách phát âm, sử dụng từ densely qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ densely

denselyadverb

dày đặc

/ˈdensli//ˈdensli/

Từ "densely" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • dɛnsli

Phần chia thành âm tiết là "dens-ly".

  • dɛn - Giống như "den" trong "den tree" (cây chõ) nhưng ngắn hơn và "n" bật hơn.
  • sly - Giống như "slip" nhưng "s" được phát âm rõ ràng hơn.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ densely trong tiếng Anh

Từ "densely" là một trạng từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả mức độ dày đặc hoặc lấp đầy của một cái gì đó. Dưới đây là cách sử dụng từ "densely" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:

1. Mô tả sự dày đặc:

  • Định nghĩa: "densely" mô tả một cách mà các thứ (như hạt, cây, người) được xếp hoặc phân bố rất gần nhau, tạo thành một khối lượng dày đặc.
  • Ví dụ:
    • "The forest was densely packed with trees." (Rừng cây rất dày đặc.)
    • "The city is densely populated." (Thành phố này rất đông dân cư.)
    • "The soil was densely packed, making it difficult to plant." (Đất rất chặt, khiến việc trồng cây trở nên khó khăn.)
    • "The notes are densely written on the page." (Các nốt nhạc được viết dày đặc trên trang.)

2. Mô tả sự bừa bộn, rối ren:

  • Định nghĩa: Trong một số trường hợp, "densely" có thể được dùng để miêu tả một tình trạng bừa bộn, rối ren, với nhiều thứ xếp chồng lên nhau.
  • Ví dụ:
    • "He was densely surrounded by paperwork." (Anh ta bị bao vây bởi một đống giấy tờ.)
    • "The room was densely cluttered with furniture." (Phòng rất bừa bộn với đồ đạc.)

3. Dùng với các danh từ không đếm được (ví dụ: fog, smoke):

  • Định nghĩa: "Densely" thường được sử dụng để mô tả một đám mây, khói, hoặc hơi bụi nào đó được bao phủ hoặc lan rộng một cách dày đặc.
  • Ví dụ:
    • "Fog was densely rolling in." (Hơi sương đang dày đặc tràn vào.)
    • "The smoke was densely billowing from the chimney." (Khói đang bốc lên dày đặc từ ống khói.)

Lưu ý:

  • So sánh với "dense": "Dense" là tính từ, còn "densely" là trạng từ. "Dense" mô tả một đặc điểm, còn "densely" mô tả cách gì đó được mô tả bằng đặc điểm đó. Ví dụ: "a dense forest" (rừng cây dày đặc) so với "the forest is densely packed" (rừng cây được dày đặc).

Tóm lại:

"Densely" là một trạng từ hữu ích để mô tả sự dày đặc, lấp đầy hoặc bừa bộn của một cái gì đó. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể của việc sử dụng từ "densely" không?


Bình luận ()