Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
demon nghĩa là quỷ. Học cách phát âm, sử dụng từ demon qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
quỷ
Từ "demon" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) chỉ ra các nguyên âm được nhấn mạnh:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "demon" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là phân tích chi tiết về các nghĩa và cách sử dụng chính:
Tóm lại:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Con quỷ, quỷ dữ | The demon possessed the girl. |
| Cơn đau đầu dữ dội | I had a real demon in my head. |
| Nỗi ám ảnh, trở ngại | Fear is my personal demon. |
| Lỗi hệ thống (công nghệ) | The demon caused the program to crash. |
Để hiểu rõ cách sử dụng đúng, bạn cần xem xét ngữ cảnh cụ thể mà từ "demon" được sử dụng. Bạn có thể cho tôi một câu cụ thể mà bạn đang muốn sử dụng từ này để tôi có thể giải thích chi tiết hơn?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()