demolition là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

demolition nghĩa là phá hủy. Học cách phát âm, sử dụng từ demolition qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ demolition

demolitionnoun

phá hủy

/ˌdeməˈlɪʃn//ˌdeməˈlɪʃn/

Từ "demolition" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

/ˌdeɪməˈleɪʃən/

Phát âm chi tiết:

  • de - giống như "de" trong "desk"
  • - giống như "ma" trong "mama"
  • ˈleɪ - nhấn mạnh, giống như "lay" trong "lay down"
  • ʃən - giống như "shun" trong "sun"

Tổng hợp: de-ma-LAY-shun

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ demolition trong tiếng Anh

Từ "demolition" trong tiếng Anh có nghĩa là sự phá hủy, sự phá bỏ, hoặc quá trình phá bỏ một công trình, tòa nhà, hay bất cứ thứ gì. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Dùng làm danh từ (noun):

  • General sense (Ý nghĩa chung):
    • "The demolition of the old factory was a messy process." (Việc phá hủy nhà máy cũ là một quá trình bừa bãi.)
    • "He worked in demolition for many years." (Anh ấy làm việc trong ngành phá dỡ trong nhiều năm.)
  • Specific sense (Ý nghĩa cụ thể):
    • "The demolition crew arrived early this morning." (Đội phá dỡ đã đến sớm vào buổi sáng.)
    • "The demolition of the bridge is scheduled for next week." (Việc phá dỡ cầu được lên lịch cho tuần tới.)

2. Dùng làm động từ (verb):

  • To destroy (Để phá hủy):
    • "The building will be demolished next month." (Tòa nhà sẽ bị phá dỡ vào tháng tới.)
    • "They demolished the abandoned house.” (Họ đã phá bỏ ngôi nhà bỏ hoang.)
  • To pull down (Để đập bỏ):
    • "The council plans to demolish the dangerous building." (Hội đồng kế hoạch có kế hoạch đập bỏ tòa nhà nguy hiểm.)

3. Các dạng khác của từ:

  • Demolitionist: (người phá dỡ) - Someone who specializes in demolition work.
  • Demolitive: (adj.) - Relating to or characterized by demolition.

Ví dụ sử dụng trong câu:

  • “The demolition process is carefully planned to minimize disruption to surrounding businesses.” (Quá trình phá dỡ được lên kế hoạch tỉ mỉ để giảm thiểu sự gián đoạn đối với các doanh nghiệp xung quanh.)
  • “The demolition of the cathedral took several months.” (Việc phá dỡ nhà thờ mất vài tháng.)

Mẹo nhớ:

  • “Demolition” gợi ý đến việc “dỡ bỏ” hoặc “phá hủy”.
  • Liên tưởng đến hình ảnh một đội phá dỡ đang sử dụng máy móc để phá bỏ một công trình.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin hoặc ví dụ cụ thể hơn không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng "demolition" trong một ngữ cảnh tập trung vào một loại công trình cụ thể (nhà, cầu, tòa nhà)?


Bình luận ()