demolish là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

demolish nghĩa là phá hủy. Học cách phát âm, sử dụng từ demolish qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ demolish

demolishverb

phá hủy

/dɪˈmɒlɪʃ//dɪˈmɑːlɪʃ/

Từ "demolish" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di-mə-lỉsh

Phần gạch đầu dòng (ˈdeməˌlɪʃ)

  • di - phát âm giống chữ "đi" trong tiếng Việt.
  • - phát âm giống chữ "mê" trong tiếng Việt.
  • lỉsh - phát âm gần giống chữ "lì" nhưng thanh điệu xuống.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ demolish trong tiếng Anh

Từ "demolish" trong tiếng Anh có nghĩa là phá hủy, phá bỏ, thường dùng để chỉ việc phá bỏ một tòa nhà, công trình hoặc cấu trúc nào đó bằng máy móc. Đây là một động từ mạnh, mang sắc thái phá phách, quyết liệt.

Dưới đây là cách sử dụng từ "demolish" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Phá hủy công trình xây dựng:

  • "The city council plans to demolish the old factory to make way for a new shopping mall." (Hội đồng thành phố dự kiến sẽ phá hủy nhà máy cũ để nhường chỗ cho một trung tâm mua sắm mới.)
  • "Heavy machinery was used to demolish the dilapidated building." (Máy móc hạng nặng được sử dụng để phá hủy tòa nhà đổ nát.)

2. Phá hủy bằng lời nói hoặc bằng chứng:

  • "His accusations demolished her argument completely." (Những lời buộc tội của anh ta đã phá hủy hoàn toàn lập luận của cô ấy.) - Ở đây, "demolish" có nghĩa là làm tan vỡ, bác bỏ hoàn toàn một ý kiến.
  • "The evidence demolished his alibi." (Những bằng chứng đã phá hủy lời bào chữa của anh ta.)

3. Trong các tình huống khác (ít phổ biến hơn):

  • "Don't demolish your confidence with negative thoughts." (Đừng phá hủy sự tự tin của bạn bằng những suy nghĩ tiêu cực.) - Ở đây, "demolish" có nghĩa là làm suy yếu, tàn phá.

Lưu ý:

  • "Demolish" thường được sử dụng khi có sự dùng lực mạnh, thường là bằng máy móc.
  • Nếu muốn diễn tả việc bác bỏ một ý kiến, lập luận, bạn có thể sử dụng các từ như "refute," "disprove," "invalidate," "debunk" thay cho "demolish."

Ví dụ thêm:

  • "The construction company was authorized to demolish the historic landmark." (Công ty xây dựng được ủy quyền phá hủy di tích lịch sử.)
  • "The political campaign aimed to demolish the opposition party's reputation." (Chiến dịch tranh cử chính trị nhằm phá hủy danh tiếng của đảng đối lập.)

Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "demolish" trong ngữ cảnh nào để tôi có thể cung cấp ví dụ cụ thể hơn không?


Bình luận ()