demographic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

demographic nghĩa là nhân khẩu học. Học cách phát âm, sử dụng từ demographic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ demographic

demographicnoun

nhân khẩu học

/ˌdeməˈɡræfɪk//ˌdeməˈɡræfɪk/

Phát âm từ "demographic" trong tiếng Anh như sau:

/ˌdɪməˈɡrɒfɪk/

Phát âm chi tiết:

  • di - như trong "dish" (d-ee)
  • - như "ma"
  • ˈɡrɒf - nhấn mạnh, khóe miệng hơi mở, như "grop"
  • ɪk - như "ick"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ demographic trong tiếng Anh

Từ "demographic" trong tiếng Anh có nghĩa là dân số theo các đặc điểm cụ thể. Nó thường được dùng để mô tả các nhóm người dựa trên các yếu tố như tuổi tác, giới tính, chủng tộc, thu nhập, trình độ học vấn, và các đặc điểm khác.

Dưới đây là cách sử dụng từ "demographic" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong thống kê và nghiên cứu xã hội:

  • Definition: In statistics, a demographic is a group of people who share one or more characteristics.
    • (Trong thống kê, một nhóm dân cư là một nhóm người chia sẻ một hoặc nhiều đặc điểm.)
  • Example: "The demographic data showed a significant increase in the elderly population in the region." (Dữ liệu dân số cho thấy sự gia tăng đáng kể trong số người lớn tuổi ở khu vực này.)
  • Common Phrases: demographic data, demographic analysis, demographic trends, demographic survey

2. Trong kinh doanh và marketing:

  • Definition: Demographics are used to identify potential customers and tailor marketing campaigns to specific groups.
    • (Dân số được sử dụng để xác định khách hàng tiềm năng và điều chỉnh các chiến dịch tiếp thị cho các nhóm cụ thể.)
  • Example: "Our marketing team is targeting the millennial demographic with a new social media campaign." (Đội ngũ tiếp thị của chúng tôi đang nhắm mục tiêu đến nhóm dân số thế hệ Millennials với một chiến dịch truyền thông xã hội mới.)
  • Common Phrases: demographic segmentation, target demographic, customer demographics

3. Trong chính trị và xã hội:

  • Definition: Demographic factors can influence voting patterns and social policies.
    • (Các yếu tố dân số có thể ảnh hưởng đến xu hướng bỏ phiếu và chính sách xã hội.)
  • Example: "Political campaigns often focus on the demographic groups that are most likely to vote for their candidate." (Các chiến dịch tranh cử chính trị thường tập trung vào các nhóm dân số có khả năng cao nhất sẽ bỏ phiếu cho ứng cử viên của họ.)

Các dạng của từ "demographic":

  • Adjective: demographic (ví dụ: “demographic trends”)
  • Noun: demographic (ví dụ: “a demographic group”)

Ví dụ tổng quát:

  • "Understanding the demographic makeup of the city is essential for urban planning." (Việc hiểu rõ đặc điểm dân số của thành phố là rất quan trọng đối với quy hoạch đô thị.)
  • "The research focused on the demographic factors that contribute to health disparities." (Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố dân số góp phần vào sự khác biệt về sức khỏe.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "demographic" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn về một lĩnh vực nào đó không?


Bình luận ()