demise là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

demise nghĩa là cái chết của. Học cách phát âm, sử dụng từ demise qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ demise

demisenoun

cái chết của

/dɪˈmaɪz//dɪˈmaɪz/

Từ "demise" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • dɪˈmɪs: (lưu ý trọng âm ở âm tiết thứ hai)

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ demise trong tiếng Anh

Từ "demise" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết cùng ví dụ:

1. Ý nghĩa chính:

  • Sự kết thúc, sự sụp đổ (of something grand or important): Đây là nghĩa phổ biến nhất của "demise". Nó thường được dùng để mô tả sự kết thúc của một điều gì đó lớn lao, quan trọng, hoặc quyền lực, thường là một cách vĩnh viễn.
    • Ví dụ:
      • "The demise of the Roman Empire was a long and complex process." (Sự sụp đổ của Đế chế La Mã là một quá trình dài và phức tạp.)
      • "The company's demise came after years of mismanagement." (Công ty sụp đổ sau nhiều năm quản lý kém.)
      • "The demise of the monarchy marked a significant change in the country's history." (Sự kết thúc của chế độ quân chủ đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử đất nước.)

2. Sự chết chóc (of a person):

  • Sự qua đời, cái chết (of someone): Trong ngữ cảnh này, "demise" được dùng một cách trang trọng để chỉ sự chết của một người.
    • Ví dụ:
      • "The demise of Queen Elizabeth II was mourned worldwide." (Sự qua đời của Nữ hoàng Elizabeth II được thế giới thương tiếc.)
      • "After a long illness, he succumbed to his demise." (Sau một thời gian ốm nặng, ông đã qua đời.)

3. (Hậu tố) - Đánh dấu sự suy giảm:

  • (As a suffix) indicating decline or loss of power: "Demise" còn có thể được sử dụng làm phần bổ nghĩa để chỉ sự suy giảm, mất đi quyền lực.
    • Ví dụ:
      • "The film's demise was due to poor marketing." (Sự sụp đổ của bộ phim là do quảng bá kém.)
      • "His demise as a leader was swift and unexpected." (Vai trò lãnh đạo của ông suy giảm nhanh chóng và bất ngờ.)

Lời khuyên:

  • Thứ tự từ: Khi dùng "demise" để chỉ sự kết thúc của một điều gì đó, thường sẽ đi kèm với danh từ cụ thể đó.
  • Ngữ cảnh: Nghĩa của "demise" rất phụ thuộc vào ngữ cảnh. Hãy chú ý vào các từ xung quanh để hiểu rõ ý nghĩa.

Tóm lại: "Demise" là một từ mạnh mẽ, thường được dùng để diễn tả sự kết thúc, sụp đổ, hoặc cái chết theo cách trang trọng. Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một loại ngữ cảnh nào đó không?


Bình luận ()