delude là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

delude nghĩa là giả mạo. Học cách phát âm, sử dụng từ delude qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ delude

deludeverb

giả mạo

/dɪˈluːd//dɪˈluːd/

Cách phát âm từ "delude" trong tiếng Anh như sau:

  • ˈdɛluːd

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị dấu nhấn.

Chia nhỏ thành các âm tiết:

  • de - như âm "de" trong "desk"
  • luː - như âm "loo" kéo dài (âm "u" ở đây là âm "u" dài)
  • d - như âm "d" thông thường

Bạn có thể tham khảo các nguồn phát âm trực tuyến để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ delude trong tiếng Anh

Từ "delude" trong tiếng Anh có nghĩa là "lừa dối bản thân" hoặc "gây ảo giác cho ai đó". Nó thường được dùng để mô tả hành động khiến ai đó tin vào những điều sai sự thật hoặc tưởng tượng. Dưới đây là cách sử dụng từ "delude" trong các ngữ cảnh khác nhau với các ví dụ cụ thể:

1. Delude someone (lừa dối ai đó):

  • Định nghĩa: Kéo dắt ai đó khỏi sự thật; khiến ai đó tin vào những điều không đúng sự thật.
  • Ví dụ:
    • "He deluded his wife into believing he was having an affair." (Anh ta đã lừa dối vợ mình tin rằng anh ta đang ngoại tình.)
    • "The charismatic cult leader deluded his followers with promises of paradise." (Kẻ lãnh đạo đầy quyến rũ của giáo phái đã lừa dối những người theo mình bằng những lời hứa về thiên đường.)
    • "She was deluded by his charm and convinced him to invest in a scam." (Cô ấy đã bị say mê bởi sự quyến rũ của anh ta và thuyết phục anh ta đầu tư vào một trò lừa đảo.)

2. Delude oneself (lừa dối bản thân):

  • Định nghĩa: Tin vào những điều sai trái hoặc tưởng tượng ra những điều không có thật vì muốn nó thành sự thật.
  • Ví dụ:
    • "He deluded himself into thinking he was a great success when in reality, he was deeply in debt." (Anh ta đã tự lừa dối mình rằng mình là một thành công lớn trong khi thực tế, anh ta đang nợ nần sâu sắc.)
    • "She deluded herself with fantasies of a perfect relationship." (Cô ấy đã tự lừa dối mình với những ảo tưởng về một mối quan hệ hoàn hảo.)
    • "The patient deluded himself to believe he was still a soldier." (Bệnh nhân tự lừa dối mình tin rằng anh ta vẫn còn là một người lính.)

3. Delusion (ảo giác, tưởng vọng):

  • "Delude" (lừa dối) cũng có thể được dùng để mô tả một trạng thái tâm lý - delusion, là một niềm tin sai lệch không thể thay đổi mặc dù có bằng chứng cho thấy nó là sai.
  • Ví dụ:
    • "The patient suffered from delusions of grandeur." (Bệnh nhân bị ảo giác về sự vĩ đại.)
    • "His delusions led to his erratic behavior." (Những ảo giác của anh ta dẫn đến hành vi bất thường của anh ta.)

Tổng kết:

  • Delude + someone: Hành động lừa dối ai đó.
  • Delude oneself: Hành động tự lừa dối bản thân.
  • Delusion: Trạng thái tâm lý là niềm tin sai lệch.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "delude" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích cụ thể hơn về một khía cạnh nào đó không?


Bình luận ()