delinquent là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

delinquent nghĩa là phạm pháp. Học cách phát âm, sử dụng từ delinquent qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ delinquent

delinquentnoun

phạm pháp

/dɪˈlɪŋkwənt//dɪˈlɪŋkwənt/

Từ "delinquent" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diː-LINKWÊNT

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • diː: (giống như "dee") - Âm "i" dài
  • LINKWÊNT:
    • LINK: (giống như "link" trong tiếng Việt)
    • WÊNT: (giống như "went" trong tiếng Việt)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ delinquent trong tiếng Anh

Từ "delinquent" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng chính của từ này, cùng với các ví dụ để bạn dễ hình dung:

1. Trong ý nghĩa gốc (về hành vi):

  • Định nghĩa: "Delinquent" thường được dùng để mô tả một người, đặc biệt là trẻ em hoặc thanh niên, không tuân thủ các quy tắc, luật lệ hoặc giao ước. Họ có hành vi không đúng mực, thường gây rối, phá phách hoặc không chịu trách nhiệm.
  • Ví dụ:
    • "The children were delinquent for skipping school." (Các em bé đã vi phạm vì bỏ học.)
    • "He was a delinquent and spent most of his time causing trouble." (Anh ta là một đứa trẻ hư hỏng và dành phần lớn thời gian gây rối.)
    • "The delinquent teens vandalized the park." (Những đứa trẻ hư hỏng đã phô trương hành vi phá hoại công viên.)

2. Trong ý nghĩa tài chính (về nghĩa vụ):

  • Định nghĩa: "Delinquent" cũng được dùng để mô tả một khoản nợ hoặc hóa đơn chưa thanh toán đúng hạn.
  • Ví dụ:
    • "The bank sent a letter to inform him that his loan payment was delinquent." (Ngân hàng đã gửi thư thông báo cho anh ta rằng khoản thanh toán vay của anh ta đã quá hạn.)
    • "His electricity bill is delinquent; he needs to pay it immediately." (Hóa đơn tiền điện của anh ta quá hạn; anh ta cần thanh toán ngay.)

3. Trong ngữ cảnh pháp lý:

  • Định nghĩa: "Delinquent" có thể được sử dụng để chỉ ai hoặc cái gì vi phạm pháp luật hoặc có nghĩa vụ pháp lý không được thực hiện.
  • Ví dụ:
    • "The jury found him delinquent for failing to appear in court." (Hội đồng xét xử kết luận rằng anh ta có lỗi vì không đến tòa án đúng hạn.)

Các từ đồng nghĩa và liên quan:

  • Disobedient: không tuân theo
  • Misbehaving: hư hỏng
  • Rogue: kẻ hư hỏng, kẻ bất lương
  • Defaulting: không thanh toán (về nợ)
  • In arrears: nợ tiền

Lưu ý: Từ "delinquent" có thể mang sắc thái tiêu cực, hàm ý sự thiếu trách nhiệm, không tôn trọng hoặc phá phách.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "delinquent" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích sâu hơn về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()