delightfully là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

delightfully nghĩa là vui vẻ. Học cách phát âm, sử dụng từ delightfully qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ delightfully

delightfullyadverb

vui vẻ

/dɪˈlaɪtfəli//dɪˈlaɪtfəli/

Từ "delightfully" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

/dɪˈlaɪt.fə.li/

Phần chia nhỏ như sau:

  • di-: phát âm như "di" trong "did"
  • lay-: phát âm như "lay" (nghĩa là đặt)
  • tiful-: phát âm như "beautiful" (nhưng bỏ âm "e" cuối)
  • ly: phát âm như "li" trong "lily"

Lưu ý:

  • Phần "delight" có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất ("di-").
  • Phần "fully" có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai ("ful-").

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web hoặc ứng dụng phát âm tiếng Anh trực tuyến (như Google Translate, Forvo) để nghe cách phát âm chính xác hơn. Ví dụ: https://forvo.com/word/delightfully/

Cách sử dụng và ví dụ với từ delightfully trong tiếng Anh

Từ "delightfully" trong tiếng Anh là một trạng từ diễn tả cảm xúc vui vẻ, thích thú, thường dùng để mô tả một thứ gì đó, một hành động hoặc một tình huống khiến cho người nghe/người đọc cảm thấy hạnh phúc và thích thú. Dưới đây là cách sử dụng từ này và một số ví dụ:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • Cách diễn tả: "Delightfully" là một cách diễn đạt nhẹ nhàng, tinh tế để thể hiện sự thích thú, vui vẻ và hài lòng. Nó mang sắc thái gợi cảm giác dễ chịu, ngọt ngào và lãng mạn.
  • Độ trang trọng: "Delightfully" thường được coi là một từ trang trọng hơn so với các từ như "happily," "pleasantly," hoặc "joyfully."

2. Cách sử dụng:

  • Mô tả đồ vật, cảnh vật:
    • "The flowers looked delightfully colorful." (Những bông hoa trông thật đẹp và rực rỡ một cách dễ chịu.)
    • "The cottage was delightfully cozy." (Ngôi nhà gỗ trông thật ấm cúng và dễ chịu.)
  • Mô tả hành động, sự kiện:
    • "She sang delightfully." (Cô ấy hát thật hay và vui vẻ.)
    • "The children were delightfully playing in the park." (Những đứa trẻ đang chơi đùa trong công viên thật vui vẻ.)
    • "He told the story delightfully, keeping everyone entertained." (Anh ấy kể câu chuyện thật hay, khiến tất cả mọi người đều thích thú.)
  • Mô tả cảm xúc:
    • "I felt delightfully relaxed after the massage." (Tôi cảm thấy thật thư giãn sau buổi massage.)
    • “The experience was delightfully surprising.” (Trải nghiệm đó thật bất ngờ và thú vị.)
  • Bổ sung vào các tính từ khác:
    • "delightfully fragrant" (mùi thơm ngào ngào)
    • "delightfully charming" (dễ thương một cách đặc biệt)
    • "delightfully simple" (đơn giản một cách dễ chịu)

3. Lưu ý:

  • Thường đi kèm với: "absolutely," "totally" để tăng cường cảm xúc: "She danced absolutely delightfully!"
  • Không nên lạm dụng: Sử dụng quá nhiều từ "delightfully" có thể làm cho câu văn trở nên thừa thãi hoặc mất đi sự chân thực.

Ví dụ tổng hợp:

  • "The sunset over the ocean was delightfully beautiful." (Bình minh/hoàng hôn trên biển thật đẹp một cách dễ chịu.)
  • "He played the piano delightfully, captivating the audience." (Anh ấy chơi piano thật hay, thu hút sự chú ý của khán giả.)
  • “The pastry was delightfully sweet and creamy.” (Bánh ngọt đó thật ngọt ngào và béo mịn.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "delightfully" trong tiếng Anh!


Bình luận ()