delicacy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

delicacy nghĩa là tinh vi. Học cách phát âm, sử dụng từ delicacy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ delicacy

delicacynoun

tinh vi

/ˈdelɪkəsi//ˈdelɪkəsi/

Từ "delicacy" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • di-ˈlɪ-kə-si

Phát âm chi tiết hơn:

  • di: Giống âm "di" trong từ "đi" của tiếng Việt.
  • ˈlɪ: Giống âm "li" trong từ "lì" của tiếng Việt, nhấn nhá.
  • kə: Giống âm "kẹ" của tiếng Việt.
  • si: Giống âm "si" của tiếng Việt.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ delicacy trong tiếng Anh

Từ "delicacy" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và ý nghĩa của nó:

1. (Danh từ) món ăn tinh tế, món ăn hảo hạng: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "delicacy".

  • Ví dụ:
    • "This chocolate cake is a real delicacy." (Cánh bánh sô cô la này là một món ăn tuyệt vời/tinh tế.)
    • "She enjoys trying exotic delicacies from around the world." (Cô ấy thích trải nghiệm các món ăn tinh tế từ khắp nơi trên thế giới.)
    • "The chef creates exquisite delicacies that are both beautiful and delicious." (Nhà đầu bếp tạo ra những món ăn tinh tế vừa đẹp mắt vừa ngon miệng.)

2. (Danh từ) sự nhạy cảm, sự dịu dàng, sự khéo léo: Trong trường hợp này, "delicacy" nhấn mạnh sự tinh tế và cẩn trọng.

  • Ví dụ:
    • "She has a delicacy of touch when painting." (Cô ấy có một sự khéo léo tinh tế khi vẽ tranh.)
    • "He showed delicacy in his apology, recognizing her feelings." (Anh ấy thể hiện sự dịu dàng trong lời xin lỗi của mình, nhận thức được cảm xúc của cô ấy.)
    • "It requires delicacy to handle sensitive information." (Việc xử lý thông tin nhạy cảm đòi hỏi sự tinh tế.)

3. (Tính từ) tinh tế, dịu dàng, khéo léo: Khi được dùng làm tính từ, "delicacy" miêu tả một phẩm chất nào đó.

  • Ví dụ:
    • "The delicacy of the embroidery was breathtaking." (Sự tinh tế của đườngembroly là khiến người ta kinh ngạc.)
    • "He has a delicate personality." (Anh ấy có một tính cách dịu dàng.)

4. (Ít dùng hơn) sự dễ bị tổn thương, dễ bị thương: Nghĩa này ít phổ biến hơn và thường được sử dụng theo nghĩa bóng.

  • Ví dụ: "The ecosystem is a delicacy and needs to be protected" (Ecosystem là một thứ dễ bị tổn thương và cần được bảo vệ).

Lưu ý: "Delicacy" thường gợi lên cảm giác ngon miệng, quý hiếm, và sự khéo léo.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "delicacy" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm thông tin về câu bạn đang muốn sử dụng.


Bình luận ()