delegate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

delegate nghĩa là đại biểu. Học cách phát âm, sử dụng từ delegate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ delegate

delegatenoun/verb

đại biểu

/ˈdelɪɡət//ˈdelɪɡət/

Từ "delegate" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /dɪˈleɪt/
  • Nguyên âm: /dɪ/ (như "di") + /ˈleɪt/ (như "layt")
  • Phụ âm:
    • /d/: Giọng "d" hơi nhẹ, không quá mạnh.
    • /ˈleɪ/: Phần này giống như từ "lay" (đặt) nhưng phát âm ngắn hơn.
    • /t/: Giọng "t" rõ ràng.

Phát âm gần đúng:

  • Tiếng Việt: Di-lêit (giống "layt" nhưng thêm âm "d" ở đầu)

Mẹo: Bạn có thể chia từ thành hai phần: "di" và "layt" và luyện tập phát âm từng phần rồi nối chúng lại với nhau.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ delegate trong tiếng Anh

Từ "delegate" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết về các nghĩa và ví dụ minh họa:

1. (Danh từ) Đại diện, người được ủy thác:

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Delegate" là người được chọn hoặc chỉ định để đại diện cho một nhóm, tổ chức hoặc cá nhân trong một tình huống cụ thể.
  • Ví dụ:
    • "He was delegated to represent the company at the conference." (Anh ấy được ủy thác để đại diện cho công ty tại hội nghị.)
    • "The council delegates are responsible for making decisions on behalf of the community." (Các đại diện hội đồng chịu trách nhiệm đưa ra quyết định thay mặt cộng đồng.)

2. (Động từ) Ủy thác, giao phó:

  • Ý nghĩa: Khi sử dụng làm động từ, "delegate" có nghĩa là giao một nhiệm vụ, quyền hạn hoặc trách nhiệm cho một người khác.
  • Ví dụ:
    • "The manager delegated the task to his assistant." (Quản lý đã giao nhiệm vụ cho trợ lý của mình.)
    • "We delegated responsibility for planning the event to the marketing team." (Chúng tôi đã ủy thác trách nhiệm lên kế hoạch cho sự kiện cho bộ phận marketing.)

3. (Danh từ) Nhiệm vụ, quyền hạn được ủy thác:

  • Ý nghĩa: "Delegate" cũng có thể được sử dụng để chỉ một nhiệm vụ hoặc quyền hạn cụ thể đã được giao.
  • Ví dụ:
    • "The project manager assigned several delegates to different departments." (Quản lý dự án đã giao nhiều nhiệm vụ cho các bộ phận khác nhau.)

Tổng kết và cách phân biệt:

Nghĩa Loại từ Ý nghĩa Ví dụ
Đại diện Danh từ Người được chọn đại diện "She was delegated to speak at the meeting."
Ủy thác Động từ Giao nhiệm vụ, quyền hạn cho người khác "I delegated the report to John."
Nhiệm vụ/Quyền Danh từ Một nhiệm vụ hoặc quyền hạn đã được giao "The delegate was responsible for the budget."

Lưu ý:

  • Cấu trúc thường gặp khi dùng "delegate" làm động từ là: "to delegate + (nhiệm vụ/trách nhiệm)".
  • "Delegate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị, tổ chức hoặc quản lý.

Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh để tôi có thể giải thích cách sử dụng từ "delegate" một cách cụ thể hơn cho trường hợp của bạn. Ví dụ: bạn muốn sử dụng từ này trong tình huống nào?


Bình luận ()