Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
delegate nghĩa là đại biểu. Học cách phát âm, sử dụng từ delegate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đại biểu
Từ "delegate" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phát âm gần đúng:
Mẹo: Bạn có thể chia từ thành hai phần: "di" và "layt" và luyện tập phát âm từng phần rồi nối chúng lại với nhau.
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "delegate" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết về các nghĩa và ví dụ minh họa:
Tổng kết và cách phân biệt:
| Nghĩa | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Đại diện | Danh từ | Người được chọn đại diện | "She was delegated to speak at the meeting." |
| Ủy thác | Động từ | Giao nhiệm vụ, quyền hạn cho người khác | "I delegated the report to John." |
| Nhiệm vụ/Quyền | Danh từ | Một nhiệm vụ hoặc quyền hạn đã được giao | "The delegate was responsible for the budget." |
Lưu ý:
Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh để tôi có thể giải thích cách sử dụng từ "delegate" một cách cụ thể hơn cho trường hợp của bạn. Ví dụ: bạn muốn sử dụng từ này trong tình huống nào?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()