defendant là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

defendant nghĩa là bị cáo. Học cách phát âm, sử dụng từ defendant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ defendant

defendantnoun

bị cáo

/dɪˈfendənt//dɪˈfendənt/

Phát âm từ "defendant" trong tiếng Anh như sau:

  • deh-FEN-dant

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • deh - Giống âm "deh" trong từ "day"
  • FEN - Giống âm "fen" trong từ "fence"
  • dant - Giống âm "dant" trong từ "distant" (nhấn mạnh âm "dant")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các website như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ defendant trong tiếng Anh

Từ "defendant" trong tiếng Anh có nghĩa là người bị cáo trong một vụ án. Nó dùng để chỉ người mà tòa án đang buộc tội hoặc kiện. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn:

1. Cách sử dụng cơ bản:

  • Trong ngữ cảnh pháp lý: “The defendant was found guilty of theft.” (Người bị cáo bị kết án vì trộm cắp.)
  • Trong bản án: “The defendant will be sentenced next week.” (Người bị cáo sẽ bị tuyên án vào tuần tới.)
  • Trong tin tức pháp luật: “The defendant claimed innocence during the trial.” (Người bị cáo phủ nhận tội lỗi trong phiên tòa.)

2. Dạng số nhiều:

  • Defendants: Sử dụng dạng số nhiều "defendants" khi đề cập đến nhiều người bị cáo trong một vụ án.
    • Ví dụ: "The defendants were all found to be involved in the conspiracy." (Tất cả những người bị cáo đều bị phát hiện có liên quan đến âm mưu.)

3. Các cách diễn đạt khác (tương đương):

  • Accused: Thường dùng thay thế cho "defendant" để chỉ người bị buộc tội.
    • Ví dụ: “He was the accused in the murder case.” (Anh ta là người bị buộc tội trong vụ án giết người.)
  • Person on trial: Diễn tả người đang bị xét xử.
    • Ví dụ: “The defendant is a person on trial for fraud.” (Người bị cáo là người đang bị xét xử về tội lừa đảo.)

4. Ví dụ kèm chú thích:

  • "The defendant pleaded not guilty." (Người bị cáo phủ nhận tội lỗi.) - Chú thích: ‘pleaded not guilty’ là hành động của người bị cáo.
  • "The judge questioned the defendant about the evidence." (Thẩm phán thẩm vấn người bị cáo về bằng chứng.) - Chú thích: ‘judge questioned’ là hành động của thẩm phán.
  • "Both defendants were represented by the same lawyer." (Cả hai người bị cáo đều được luật sư đại diện.) - Chú thích: ‘both defendants’ nhấn mạnh rằng có nhiều người bị cáo.

Tóm lại: “Defendant” là một từ quan trọng trong lĩnh vực pháp luật, chỉ người bị buộc tội. Bạn có thể sử dụng nó một cách chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến các vụ án và quy trình tố tụng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ này trong một tình huống nào đó không?

Các từ đồng nghĩa với defendant


Bình luận ()