decapitate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

decapitate nghĩa là giải mã. Học cách phát âm, sử dụng từ decapitate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ decapitate

decapitateverb

giải mã

/dɪˈkæpɪteɪt//dɪˈkæpɪteɪt/

Việc phát âm từ "decapitate" trong tiếng Anh có thể hơi khó, nhưng đây là cách phát âm chi tiết:

  • de- (giống như "dé" trong tiếng Pháp, nhưng ngắn hơn và nhẹ nhàng hơn)
  • cap- (giống như "cap" trong "capitol")
  • i- (giống như "ee" trong "see")
  • ta- (giống như "ta" trong "tab")
  • te (giống như "te" trong "ten")

Tổng hợp: /ˌdeɪ.kəˈpeɪ.teɪt/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Mẹo:

  • Nhấn mạnh vào âm "cap" và "te".
  • Phần "de-" khá nhẹ nhàng, không cần nhấn mạnh.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ decapitate trong tiếng Anh

Từ "decapitate" trong tiếng Anh có nghĩa là cắt đầu. Đây là một từ mạnh mẽ và thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử, hoặc trong văn học để mô tả hành động bạo lực.

Dưới đây là cách sử dụng từ "decapitate" một cách chính xác và phổ biến:

1. Về nghĩa đen:

  • "The Roman emperor ordered the heads of his enemies to be decapitated." (Vua La Mã ra lệnh chặt đầu kẻ thù của mình.)
  • "During the French Revolution, thousands of nobles were decapitated by the guillotine." (Trong cuộc Cách mạng Pháp, hàng ngàn quý tộc bị chặt đầu bằng máy chém.)

2. Về nghĩa bóng (thường dùng để diễn tả sự loại bỏ hoàn toàn):

  • "The company's restructuring threatened to decapitate several senior managers." (Sự tái cấu trúc của công ty đe dọa loại bỏ một số giám đốc cấp cao.) - Ở đây, "decapitate" không mang nghĩa đen mà chỉ diễn tả việc loại bỏ hoàn toàn.
  • "The scandal decapitated his political career." (Cuộc bê bối đã phá hủy sự nghiệp chính trị của ông.) - Tương tự, "decapitate" chỉ sự kết thúc hoàn toàn sự nghiệp.

Lưu ý:

  • "Decapitate" là một từ khá mạnh và thường mang ý nghĩa tiêu cực. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận và chỉ trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "sever," "lopp off," hoặc "behead" để thay thế, tùy thuộc vào sắc thái mà bạn muốn truyền tải.

Ví dụ khác:

  • "The king’s army decapitated the rebels, sending a message of fear throughout the land." (Quân đội của nhà vua chặt đầu những kẻ nổi dậy, gửi một thông điệp sợ hãi khắp đất nước.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích thêm về cách sử dụng từ "decapitate" trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không?

Các từ đồng nghĩa với decapitate


Bình luận ()