cursed là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cursed nghĩa là bị nguyền rủa. Học cách phát âm, sử dụng từ cursed qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cursed

cursedadjective

bị nguyền rủa

/kɜːst//kɜːrst/

Từ "cursed" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm: /ˈkɜːrst/
  • Phân tích:
    • kɜː (kứa): Giọng lên cao một chút khi phát âm "k" này.
    • st: (st): Giống như tiếng Việt.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cursed trong tiếng Anh

Từ "cursed" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến những điều không may, xui xẻo hoặc những điều bị nguyền rủa. Dưới đây là giải thích chi tiết và các ví dụ cụ thể:

1. Động từ (Verb): Nguyền rủa, xui xẻo, gây tai họa

  • Ý nghĩa gốc: Bày tỏ lời nguyền rủa, ước cho người khác gặp điều tồi tệ.
    • Ví dụ: "He cursed his bad luck." (Anh ta nguyền rủa sự xui xẻo của mình.)
    • Ví dụ: “She cursed the storm for ruining her picnic.” (Cô ta nguyền rủa cơn bão vì phá hủy buổi dã ngoại của cô.)
  • Ý nghĩa hiện đại (thường là ẩn dụ): Đề cập đến điều xui xẻo, tai ương, hoặc những tình huống khó khăn, bất lợi. Thường dùng để mô tả một thứ gì đó hoặc một người mang đến những điều tiêu cực.
    • Ví dụ: “The town was cursed by a series of misfortunes.” (Thành phố bị xui xẻo với một loạt các tai ương.)
    • Ví dụ: “He’s a cursed fighter - he always loses.” (Anh ta là một tay đấm xui xẻo - anh ta luôn thua.)

2. Tính từ (Adjective): Nguyền rủa, xui xẻo, bị nguyền rủa, mang tai họa

  • Ý nghĩa: Mô tả một thứ gì đó hoặc một người bị nguyền rủa, bị xui xẻo, hoặc mang đến những điều tiêu cực.
    • Ví dụ: “The cursed artifact brought bad luck to anyone who touched it." (Cái bùa nguyền rủa đó mang lại tai vận cho bất kỳ ai chạm vào nó.)
    • Ví dụ: "He felt cursed by his lack of success." (Anh ta cảm thấy mình bị xui xẻo vì sự thiếu thành công của mình.)
    • Ví dụ: “The forest was cursed with ancient spirits.” (Rừng bị nguyền rủa bởi những linh hồn cổ xưa.)

Các sắc thái nghĩa và cách sử dụng khác:

  • Folklore/Mythology (Truyền thuyết/Thần thoại): Trong các câu chuyện truyền thuyết và thần thoại, "cursed" thường được dùng để mô tả những người, vật, hoặc địa điểm bị nguyền rủa bởi các vị thần hoặc các thế lực siêu nhiên.
  • Figurative Language (Ngôn ngữ hình tượng): Thường được sử dụng để tạo ra một không khí u ám, bí ẩn hoặc để nhấn mạnh sự bất hạnh của một nhân vật.

Lời khuyên:

  • Context is key: Nghĩa của "cursed" phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh sử dụng.
  • Tone: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực và có thể gây ra cảm giác đáng sợ hoặc bất hạnh. Hãy sử dụng cẩn thận.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "cursed" trong các tình huống khác nhau không? Ví dụ như trong văn học, phim ảnh, hoặc các câu chuyện kể?


Bình luận ()