crossing là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crossing nghĩa là băng qua. Học cách phát âm, sử dụng từ crossing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crossing

crossingnoun

băng qua

/ˈkrɒsɪŋ//ˈkrɔːsɪŋ/

Từ "crossing" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Pronunciation: /ˈkrɒsɪŋ/

Phát âm chi tiết:

  • krɒs: Phát âm như "cross" (nhấn mạnh âm "oss")
  • ɪŋ: Phát âm như âm "ing" (ngắn gọn)

Bạn có thể tham khảo thêm cách phát âm trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crossing trong tiếng Anh

Từ "crossing" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:

1. Như danh từ (noun):

  • Điểm cắt đường (road crossing/railway crossing): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
    • Example: "There's a crossing near the school, so you must be careful when driving." (Có một điểm cắt đường gần trường, vì vậy bạn phải cẩn thận khi lái xe.)
    • Example: "The railway crossing is malfunctioning again." (Điểm cắt đường sắt lại bị lỗi.)
  • Chuyến qua (crossing over): Mô tả hành động di chuyển qua một nơi.
    • Example: "I saw a bird crossing the road." (Tôi thấy một con chim qua đường.)
    • Example: "The runner crossed the finish line." (Vận động viên vượt về đích.)
  • Việc vượt (crossing): Trong các hoạt động như chơi cờ, bóng đá, chúng ta nói về việc vượt qua đối thủ.
    • Example: "He made a brilliant crossing to score the goal." (Anh ấy thực hiện một pha vượt xuất sắc để ghi bàn.)
  • Sự chập chờn (crossing): Mô tả tình trạng chập chờn, nhấp nháy.
    • Example: "The lights were crossing rapidly." (Ánh đèn đang chập chờn nhanh chóng.)

2. Như tính từ (adjective):

  • Vượt qua (crossing): Mô tả một hành động vượt qua.
    • Example: "It had a crossing of strong emotions." (Nó có một vượt qua mạnh mẽ về cảm xúc.)
  • Kết nối (crossing): Mô tả một kết nối giữa hai thứ (thường là đường).
    • Example: "There’s a crossing connecting the two islands." (Có một ngõ nối hai hòn đảo.)

3. Như động từ (verb):

  • Đội, vượt qua (to cross): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của động từ "cross".
    • Example: "I crossed the river by boat." (Tôi vượt sông bằng thuyền.)
    • Example: "Please cross the street at the zebra crossing." (Vui lòng vượt đường ở làn đường người đi bộ.)
  • Gửi (to cross): Trong các bức thư, bạn có thể thấy "to cross" nghĩa là kẻ lên trên các dòng chữ để nhấn mạnh.
    • Example: "To cross my name here means I confirm my agreement." (Kẻ tên tôi ở đây có nghĩa là tôi xác nhận sự đồng ý của mình.)

Mẹo để hiểu cách sử dụng:

  • Chú ý ngữ cảnh: Cách sử dụng "crossing" phụ thuộc rất nhiều vào câu và tình huống.
  • Xem xét từ xung quanh: Các từ khác trong câu có thể giúp bạn xác định cách "crossing" đang được sử dụng.

Bạn có thể cho tôi một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng "crossing" trong đó không? Ví dụ: "I need to cross the road."


Bình luận ()