cooperatively là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cooperatively nghĩa là hợp tác. Học cách phát âm, sử dụng từ cooperatively qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cooperatively

cooperativelyadverb

hợp tác

/kəʊˈɒpərətɪvli//kəʊˈɑːpərətɪvli/

Từ "cooperatively" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • co- (như "cow" - con bò)
  • op- (như "open" - mở)
  • er- (như "her" - của cô ấy)
  • a- (như "a" trong "apple" - táo)
  • tively (có dấu huyền ở âm cuối, phát âm như "ad-vantage" - lợi thế, nhưng ngắn gọn hơn)

Tổng hợp: /kəˈɒpərətɪvli/ (Khoảng thanhuyên)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cooperatively trong tiếng Anh

Từ "cooperatively" trong tiếng Anh là một tính từ, có nghĩa là hợp tác, cùng nhau, hoặc từ công tác. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả cách thức làm việc:

  • Cooperative employees: (nhân viên hợp tác) - nhấn mạnh rằng nhân viên làm việc cùng nhau và hỗ trợ lẫn nhau.
  • Cooperative teams: (đội nhóm hợp tác) - chỉ các đội nhóm làm việc cùng nhau hiệu quả.
  • Cooperative efforts: (nỗ lực hợp tác) - mô tả những nỗ lực mà nhiều người hoặc nhóm cùng thực hiện để đạt được một mục tiêu chung.
  • A cooperative approach: (một cách tiếp cận hợp tác) - thể hiện một phương pháp làm việc dựa trên sự hợp tác và phối hợp.

Ví dụ:

  • "The company prides itself on its cooperative work environment." (Công ty tự hào về môi trường làm việc tập thể hợp tác.)
  • "We need to foster a more cooperative approach to problem-solving." (Chúng ta cần khuyến khích một cách tiếp cận hợp tác hơn trong việc giải quyết vấn đề.)

2. Mô tả hành vi hoặc tính cách:

  • Cooperative individuals: (người dễ dàng hợp tác) - mô tả những người dễ dàng làm việc với người khác.
  • A cooperative attitude: (tính cách hợp tác) - thể hiện thái độ sẵn sàng hợp tác và giúp đỡ người khác.

Ví dụ:

  • "She's a really cooperative student; she always asks for help when she needs it." (Cô ấy là một học sinh rất hợp tác; cô ấy luôn hỏi khi cần giúp đỡ.)

3. Sử dụng trong các tình huống cụ thể:

  • Cooperative research: (nghiên cứu hợp tác) - chỉ những nghiên cứu được thực hiện bởi nhiều nhà nghiên cứu hoặc tổ chức khác nhau.
  • Cooperative agreements: (thỏa thuận hợp tác) - mô tả những thỏa thuận giữa các bên để làm việc cùng nhau.

Ví dụ:

  • "The two universities entered into a cooperative research agreement on renewable energy." (Hai trường đại học đã ký một thỏa thuận hợp tác nghiên cứu về năng lượng tái tạo.)

Lưu ý:

  • Cooperation (hợp tác) là danh từ gốc, còn cooperatively là tính từ diễn tả hành động hoặc trạng thái hợp tác.
  • Bạn có thể thay thế “cooperatively” bằng các từ đồng nghĩa như “collaboratively,” “jointly,” “together,”… tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "cooperatively", bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ này.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi viết một câu sử dụng "cooperatively" trong ngữ cảnh giáo dục, kinh doanh, hay khoa học?


Bình luận ()