coolness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

coolness nghĩa là sự mát mẻ. Học cách phát âm, sử dụng từ coolness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ coolness

coolnessnoun

sự mát mẻ

/ˈkuːlnəs//ˈkuːlnəs/

Từ "coolness" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • /kuː.ləns/

Phát âm chi tiết hơn:

  • kuː: Âm "ku" được phát âm giống như "cu" trong tiếng Việt, kéo dài một chút.
  • : Âm "lê" rất ngắn, gần như bỏ qua.
  • ns: Âm "ns" được phát âm giống như "ns" trong tiếng Việt.

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên Youtube để nghe và luyện tập theo:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ coolness trong tiếng Anh

Từ "coolness" trong tiếng Anh có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau, thường mang ý nghĩa tích cực và thể hiện sự ấn tượng, hấp dẫn hoặc phong cách. Dưới đây là cách sử dụng "coolness" một cách chi tiết:

1. Như một tính từ (adjective) để mô tả sự hấp dẫn, phong cách:

  • Để miêu tả người, đồ vật, hoặc ý tưởng:
    • "He has a lot of coolness." (Anh ấy có rất nhiều sự quyến rũ/phong cách.)
    • "That's a really cool car." (Đó là một chiếc xe rất đẹp/lạ.)
    • "She has a cool style." (Cô ấy có một phong cách rất ấn tượng.)
    • "This song has a lot of coolness in it." (Bài hát này có rất nhiều sự hấp dẫn/sức quyến rũ.)
  • Thường được sử dụng để diễn tả một thứ gì đó dễ chịu, thư giãn, hoặc thoải mái:
    • "This beach is cool." (Bãi biển này thật thư giãn/thoải mái.)
    • "Let's have a cool drink." (Hãy uống một ly đồ uống mát lạnh.)

2. Như một danh từ (noun) để chỉ sự quyến rũ, sự ấn tượng, phong cách:

  • Để mô tả một đặc điểm hoặc phẩm chất:
    • "The coolness of the actor really impressed me." (Sự quyến rũ/phong cách của diễn viên thực sự gây ấn tượng với tôi.)
    • "She has a certain coolness about her." (Cô ấy có một thứ gì đó đặc biệt/ấn tượng về cô ấy.)
  • Để nói về một cảm giác hoặc trạng thái:
    • "I felt a sense of coolness when I saw him." (Tôi cảm thấy một cảm giác phấn khích/ấn tượng khi thấy anh ấy.)

3. Sử dụng thành ngữ và biểu thức:

  • "Keep it cool." (Giữ bình tĩnh - thường được nói khi ai đó đang gặp khó khăn.)
  • "Be cool." (Hãy bình tĩnh/ôn lại - thường được nói khi ai đó đang căng thẳng.)
  • "That’s so cool!" (Đó thật tuyệt vời!) - Một cách thể hiện sự đồng ý và ngưỡng mộ.

Lưu ý:

  • "Coolness" thường được sử dụng trong tiếng nói hàng ngày, hơn là trong văn viết trang trọng.
  • Trong một số trường hợp, "cool" có thể mang nghĩa là "bẩn" hoặc "giống như thuggie" (thường được sử dụng với các thanh niên). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, "coolness" thường mang nghĩa tích cực hơn.

Ví dụ tổng hợp:

  • "His coolness on stage captivated the audience." (Sự quyến rũ của anh ấy trên sân khấu đã thu hút khán giả.)
  • "The new album has a really cool vibe." (Album mới này có một phong cách rất ấn tượng.)
  • "Don't be nervous, keep it cool." (Đừng căng thẳng, giữ bình tĩnh.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "coolness" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một tình huống nào đó không?


Bình luận ()