composite là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

composite nghĩa là tổng hợp. Học cách phát âm, sử dụng từ composite qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ composite

compositeadjective

tổng hợp

/ˈkɒmpəzɪt//kəmˈpɑːzət/

Từ "composite" được phát âm như sau:

  • cômp-ô-zít

Dưới đây là phân tích chi tiết:

  • cômp (nhấn âm vào âm cômp) - gần giống như "comp" trong từ "computer" nhưng ngắn hơn.
  • ô-zít (nhấn âm vào âm ô) - gần giống như "o-site" trong từ "composite material".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ composite trong tiếng Anh

Từ "composite" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Composite (adj.) - Hợp thành, kết hợp:

  • Ý nghĩa: Mô tả một vật hoặc sự vật được tạo thành từ nhiều thành phần khác nhau. Nó nhấn mạnh rằng nó không phải là một nguyên liệu duy nhất.
  • Cách sử dụng:
    • Vật liệu: "A composite material is made of two or more different materials." (Vật liệu composite được tạo thành từ hai hoặc nhiều vật liệu khác nhau.) Ví dụ: sợi carbon và nhựa epoxy tạo thành một vật liệu composite nhẹ và bền.
    • Sự vật: "The sculpture is a composite of classical and modern styles." (Tác phẩm điêu khắc là sự kết hợp của phong cách cổ điển và hiện đại.)
    • Âm nhạc: "The piece is a composite of different musical themes." (Bản nhạc là sự kết hợp của nhiều chủ đề âm nhạc khác nhau.)
  • Ví dụ:
    • "This table is a composite of wood and metal." (Cái bàn này là sự kết hợp của gỗ và kim loại.)
    • "The painting is a composite image, combining several photographs." (Bức tranh là hình ảnh ghép, kết hợp nhiều bức ảnh.)

2. Composite (noun) - Sự kết hợp, hỗn hợp:

  • Ý nghĩa: Sự kết hợp của nhiều thành phần khác nhau. Đôi khi được dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật hoặc tác phẩm âm nhạc được tạo ra bằng cách kết hợp nhiều yếu tố.
  • Cách sử dụng:
    • "The composite was a success." (Sự kết hợp thành công.)
    • "The opera is a composite work, incorporating themes from several different stories." (Cuộc opera là một tác phẩm kết hợp, tích hợp các chủ đề từ nhiều câu chuyện khác nhau.)
  • Ví dụ:
    • "The company’s strategy focused on a composite approach to marketing." (Chiến lược của công ty tập trung vào một cách tiếp cận kết hợp đến tiếp thị.)

3. Composite Numbers (số composite):

  • Ý nghĩa: Các số nguyên lớn hơn 1 mà có nhiều ước số hơn 1 và khác 1 và chính nó.
  • Ví dụ: 4 (ước số: 1, 2, 4), 6 (ước số: 1, 2, 3, 6), 8 (ước số: 1, 2, 4, 8)

Tóm tắt:

Từ Nghĩa Ví dụ
Composite (adj.) Hợp thành, kết hợp Composite material (vật liệu composite)
Composite (noun) Sự kết hợp, hỗn hợp A composite work (một tác phẩm kết hợp)

Lời khuyên:

  • Hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu nghĩa chính xác của “composite”.
  • Trong nhiều trường hợp, “combined” hoặc “mixed” có thể là những lựa chọn thay thế phù hợp hơn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ "composite" không?


Bình luận ()