complication là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

complication nghĩa là sự phức tạp. Học cách phát âm, sử dụng từ complication qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ complication

complicationnoun

sự phức tạp

/ˌkɒmplɪˈkeɪʃn//ˌkɑːmplɪˈkeɪʃn/

Từ "complication" được phát âm như sau:

  • KUH-mpli-key-shun

Dưới đây là cách phân tích chi tiết:

  • KUH - Giống như "cup" nhưng mạnh hơn.
  • mpli - Giống như "mployee" (nhân viên) nhưng bỏ "e" cuối.
  • key - Giống như "key" (chìa khóa).
  • shun - Giống như "shun" (bỏ đi, tránh né).

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ complication trong tiếng Anh

Từ "complication" (độ phức tạp, sự phức tạp) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết và ví dụ minh họa:

1. Dùng như danh từ:

  • Định nghĩa: Một sự phức tạp, mâu thuẫn hoặc vấn đề bất ngờ làm cho tình huống trở nên khó khăn hơn.
  • Ví dụ:
    • "The complication in the case was his lack of witnesses." (Sự phức tạp trong vụ án là sự thiếu vắng những người làm chứng.)
    • "She added a complication to the already complicated situation." (Cô ấy thêm một độ phức tạp vào tình huống vốn đã phức tạp.)
    • "His frequent travel created a complication for the team." (Việc di chuyển thường xuyên của anh ta gây ra sự phức tạp cho đội nhóm.)
    • "The insurance company raised a complication about the claim." (Công ty bảo hiểm đưa ra một sự phức tạp về yêu cầu bồi thường.)

2. Dùng như tính từ:

  • Định nghĩa: Liên quan đến sự phức tạp, khiến cho trở nên khó khăn.
  • Ví dụ:
    • "a complication problem" (một vấn đề phức tạp)
    • "be faced with a complication" (đối mặt với một sự phức tạp)
    • "a complication process" (một quy trình phức tạp)

3. Chú ý cách sử dụng liên quan đến “complexity”:

  • Complexity (độ phức tạp): Thường tập trung vào tính chất mang nhiều yếu tố, nhiều khía cạnh.
  • Complication (sự phức tạp): Thường tập trung vào những mâu thuẫn, sự cố hoặc vấn đề bất ngờ làm đúng như trên.

Một số cách diễn đạt tương đồng và khi nào nên dùng:

Từ Ý nghĩa chính Khi nên dùng
Complexity Tính chất phức tạp chung Khi muốn nhấn mạnh sự nhiều yếu tố, tính đa dạng
Complication Sự phức tạp do vấn đề Khi nói về một vấn đề cụ thể gây khó khăn, mâu thuẫn

Lưu ý:

  • “Complication” thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn “complexity” bởi nó ngụ ý về vấn đề và sự khó khăn.

Hy vọng những ví dụ trên giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "complication" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ trong một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ: "complication" trong y học, luật pháp,...


Bình luận ()