completion là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

completion nghĩa là hoàn thành. Học cách phát âm, sử dụng từ completion qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ completion

completionnoun

hoàn thành

/kəmˈpliːʃn//kəmˈpliːʃn/

Từ "completion" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈkɒmpliʃən

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • com-: /kɒm/ (âm 'k' nhẹ, âm 'o' tròn như tiếng 'ơ' trong tiếng Việt)
  • ple-: /pli/ (âm 'p' không được phát ra, âm 'l' và 'i' phát âm rõ ràng)
  • tion: /ʃən/ (âm 'sh' như trong 'ship', âm 'u' ngắn rồi âm 'n')

Bạn có thể tham khảo video hướng dẫn phát âm tại đây:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ completion trong tiếng Anh

Từ "completion" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến sự hoàn thành, sự đầy đủ hoặc sự kết thúc. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Sự hoàn thành (Completion - the act of finishing something):

  • Noun: (Danh từ) - sự hoàn thành
    • Example: "The completion of the project was celebrated with a party." (Sự hoàn thành của dự án được ăn mừng bằng một bữa tiệc.)
    • Example: "We’re working towards the completion of the renovation." (Chúng tôi đang tiến tới sự hoàn thành của việc cải tạo.)
  • Verb: (Động từ) - hoàn thành
    • Example: "The construction crew will complete the building next month." (Đội xây dựng sẽ hoàn thành tòa nhà vào tháng tới.)
    • Example: "I will complete the report by Friday." (Tôi sẽ hoàn thành báo cáo vào thứ Sáu.)

2. Sự đầy đủ (Completion - a fully filled or finished state):

  • Noun: (Danh từ) - sự đầy đủ, sự hoàn thiện
    • Example: "The completion of his education opened doors to many opportunities." (Sự đầy đủ của quá trình học tập mở ra nhiều cơ hội.)
    • Example: “The completion of the puzzle was a satisfying challenge.” (Việc hoàn thành câu đố là một thử thách thỏa mãn.)

3. Hoàn tất một chuỗi (Completion - finishing a series or sequence):

  • Noun: (Danh từ) - chương cuối, phần kết thúc
    • Example: "The completion of the series was highly anticipated by viewers." (Phần kết cuối của loạt phim được giới mộ nhân háo hức chờ đợi.)

4. Trong ngữ cảnh cụ thể (Completion - a feature or capability):

  • Noun: (Danh từ) - tính năng hoàn thiện, khả năng bổ sung
    • Example: "The software update includes spelling completion suggestions." (Cập nhật phần mềm bao gồm các gợi ý hoàn thành chính tả.) (Ở đây là tính năng gợi ý từ)

Tổng kết:

“Completion” thường mang ý nghĩa về sự hoàn thành hoặc kết thúc, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự đầy đủ hoặc tính năng bổ sung. Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Mẹo:

  • Completion of + noun: Thường là cấu trúc phổ biến, ví dụ: “completion of the task,” “completion of the book.”
  • Complete + verb: Thường được sử dụng để diễn tả hành động hoàn thành, ví dụ: “to complete a task,” “to complete a sentence.”

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ: "completion" trong ngữ cảnh học tập, công việc, hoặc phần mềm?


Bình luận ()