complement là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

complement nghĩa là bổ sung. Học cách phát âm, sử dụng từ complement qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ complement

complementverb

bổ sung

/ˈkɒmplɪment//ˈkɑːmplɪment/

Từ "complement" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkɒmplɪmənt

Mỗi phần của âm thanh có nghĩa như sau:

  • ˈkɒm: Giống như "com" trong "computer", nhưng "o" được nhấn mạnh.
  • ˈplɪ: Giống như "ply" trong "play", nhưng "i" ngắn.
  • mənt: Giống như "ment" trong "comment", nhưng "m" không được phát âm rõ ràng (thường chỉ là âm "m" nhẹ).

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ complement trong tiếng Anh

Từ "complement" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khá đa dạng. Dưới đây là giải thích chi tiết để bạn hiểu rõ hơn:

1. Như danh từ (Noun):

  • Hoàn thiện, bổ sung: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "complement". Nó chỉ một thứ gì đó hoàn thiện, khuyết thiếu, hoặc bổ sung cho một thứ khác.

    • Ví dụ: "This scarf will complement your dress beautifully." (Dây khăn này sẽ hoàn thiện chiếc váy của bạn một cách tuyệt đẹp.)
    • Ví dụ: "The colour of the wall complements the furniture." (Màu sơn tường bổ sung cho đồ nội thất.)
    • Ví dụ: "My knowledge of history complements your expertise in economics." (Kiến thức của tôi về lịch sử bổ sung cho chuyên môn của bạn về kinh tế.)
  • Bộ phụ kiện, đồ trang trí: "Complement" còn được dùng để chỉ một bộ phụ kiện hoặc đồ trang trí thường đi kèm với nhau.

    • Ví dụ: "A wine complement is usually served with a meal." (Thường phục loại rượu vang phù hợp để ăn cùng một bữa ăn.)

2. Như động từ (Verb):**

  • Bổ sung, hoàn thiện (cho đối tượng): Khi dùng làm động từ, "complement" có nghĩa là làm cho một thứ gì đó trở nên hoàn hảo hơn, đẹp hơn, hoặc phù hợp hơn.
    • Ví dụ: "She complemented him on his speech." (Cô ấy khen ngợi bài phát biểu của anh ấy.)
    • Ví dụ: "The music complemented the atmosphere perfectly." (Âm nhạc bổ sung hoàn hảo cho bầu không khí.)
    • Ví dụ: "Good lighting can complement a room's colours." (Ánh sáng tốt có thể bổ sung cho màu sắc của căn phòng.)

Tóm tắt và so sánh với các từ tương đồng:

Từ Nghĩa chính Ví dụ
Complement Hoàn thiện, bổ sung "This colour complements the design."
Enhance Cải thiện "Good lighting enhances the room."
Match Phù hợp "This shoe matches the dress."
Accent Nhấn mạnh "Her lipstick is a perfect accent."

Mẹo nhỏ:

  • Hãy nghĩ về việc "complement" được sử dụng khi bạn muốn nói đến việc một thứ gì đó tạo ra sự hoàn thiện hoặc hài hòa cho một thứ khác.
  • Khi sử dụng làm động từ, bạn thường khen ngợi hoặc đánh giá cao tính phù hợp của một điều gì đó.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "complement" trong tiếng Anh. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi nhé!


Bình luận ()