competently là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

competently nghĩa là thành thạo. Học cách phát âm, sử dụng từ competently qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ competently

competentlyadverb

thành thạo

/ˈkɒmpɪtəntli//ˈkɑːmpɪtəntli/

Phát âm từ "competently" trong tiếng Anh như sau:

  • kuh-MET-uhnt-lee

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • kuh: nghe như "cú" trong tiếng Việt.
  • MET: nghe giống như "mét" trong tiếng Việt.
  • uhnt: nghe như "unt" (nhưng phát âm "un" ngắn).
  • lee: nghe giống như "lee" (nhưng phát âm ngắn).

Mẹo nhỏ:

  • Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai (MET).
  • "ently" là một đuôi thường được phát âm như "ently".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ competently trong tiếng Anh

Từ "competently" trong tiếng Anh có nghĩa là thành thạo, có năng lực, làm tốt một việc gì đó một cách chuyên nghiệp và hiệu quả. Nó thường được sử dụng để mô tả một người có kỹ năng, kinh nghiệm và khả năng thực hiện một công việc một cách xuất sắc.

Dưới đây là cách sử dụng từ "competently" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mô tả kỹ năng và khả năng:

  • He competently handled the difficult situation. (Ông ấy xử lý tình huống khó khăn một cách thành thạo.)
  • She competently performed the surgery. (Cô ấy thực hiện phẫu thuật một cách thành thạo.)
  • The lawyer competently argued the case. (Luật sư lập luận một cách xuất sắc trong vụ kiện.)
  • The mechanic competently repaired the car. (Người thợ máy sửa chiếc xe một cách chuyên nghiệp.)

2. Mô tả khả năng làm việc:

  • The project was competently managed. (Dự án được quản lý một cách thành thạo.)
  • The team competently executed the plan. (Đội nhóm thực hiện kế hoạch một cách hiệu quả.)

3. Sử dụng trong cấu trúc "competently" + tính từ:

  • competently qualified: đủ điều kiện, có năng lực (ví dụ: "He is competently qualified for the job.")
  • competently trained: được đào tạo tốt, có kỹ năng (ví dụ: "She is competently trained to handle emergencies.")

So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Effectively: Làm hiệu quả, đạt được kết quả mong muốn.
  • Skillfully: Làm một cách khéo léo, sử dụng kỹ năng tốt.
  • Proficiently: Làm một cách thành thạo, có kinh nghiệm.

Lưu ý:

  • "Competently" thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh vào kỹ năng và năng lực của một người hơn là chỉ đơn thuần là làm được một việc gì đó.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "competently" trong tiếng Anh!


Bình luận ()