compelling là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

compelling nghĩa là thuyết phục. Học cách phát âm, sử dụng từ compelling qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ compelling

compellingadjective

thuyết phục

/kəmˈpelɪŋ//kəmˈpelɪŋ/

Từ "compelling" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkɒm.pɛl.ɪŋ

Phần gạch đầu dòng (ˈ) chỉ cho biết âm tiết nhấn mạnh, đó là âm tiết đầu tiên.

  • com-pel-ing

Mỗi âm tiết được phát âm như sau:

  • com - nghe như "côm"
  • pel - nghe như "pêl"
  • ing - nghe như "ing" (như trong "sing")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ compelling trong tiếng Anh

Từ "compelling" trong tiếng Anh có nghĩa là gây ấn tượng mạnh, thuyết phục, hoặc lôi cuốn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết và các ví dụ cụ thể:

1. Gây ấn tượng mạnh, thuyết phục:

  • Định nghĩa: Khi sử dụng "compelling" ở đây, nó có nghĩa là khiến người khác tin vào, đồng ý với, hoặc hành động theo một điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • "The lawyer presented a compelling argument for his client's innocence." (Luật sư trình bày một lập luận thuyết phục cho sự vô tội của khách hàng.)
    • "She delivered a compelling speech about the importance of environmental protection." (Cô ấy đã phát biểu một bài diễn văn đầy thuyết phục về tầm quan trọng của bảo vệ môi trường.)
    • "His evidence was compelling enough to convince the jury." (Bằng chứng của anh ấy đủ thuyết phục để thuyết phục bồi thẩm đoàn.)

2. Lôi cuốn, hấp dẫn:

  • Định nghĩa: Khi "compelling" được dùng ở nghĩa này, nó mô tả một cái gì đó có sức thu hút, giữ chân sự chú ý của người nghe hoặc người đọc.
  • Ví dụ:
    • "The movie's story is incredibly compelling." (Câu chuyện của bộ phim thật sự rất hấp dẫn.)
    • "He wrote a compelling narrative about his travels in Asia." (Anh ấy viết một câu chuyện hấp dẫn về những chuyến đi của mình ở châu Á.)
    • "The artwork is compelling due to its use of bold colors and dramatic lighting." (Tác phẩm nghệ thuật gây ấn tượng bởi cách sử dụng màu sắc táo bạo và ánh sáng ấn tượng.)

3. Gây khó khăn trong việc từ chối:

  • Định nghĩa: "Compelling" có thể diễn tả một lời đề nghị, một yêu cầu, hoặc một tình huống khiến người khác khó mà có thể từ chối.
  • Ví dụ:
    • "They made a compelling offer that I couldn't refuse." (Họ đưa ra một lời đề nghị hấp dẫn mà tôi không thể từ chối.)
    • "His plea for help was so compelling that I felt compelled to assist him." (Lời cầu cứu của anh ấy quá thuyết phục khiến tôi cảm thấy buộc phải giúp đỡ anh ta.)

Các dạng của từ "compelling":

  • Compellingly: (Giới từ) - Thực hiện một hành động một cách thuyết phục, lôi cuốn.

    • "He argued compellingly for his point of view." (Anh ấy tranh luận một cách thuyết phục về quan điểm của mình.)
  • Compell: (Động từ) - Buộc, thuyết phục ai đó làm gì.

    • "The evidence helped to compel the suspect to confess." (Bằng chứng đã giúp buộc nghi phạm phải thú nhận.)

Lời khuyên:

  • "Compelling" thường được sử dụng để diễn tả một sự thuyết phục mạnh mẽ và sâu sắc hơn so với những từ như "convincing" hoặc "persuasive."
  • Hãy xem xét ngữ cảnh để lựa chọn từ phù hợp nhất.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "compelling" không? Ví dụ, bạn muốn tôi tập trung vào cách sử dụng từ này trong bài viết, bài phát biểu, hay nội dung quảng cáo?


Bình luận ()