Từ "companionship" trong tiếng Anh có nghĩa là tình bạn, sự đồng hành, sự bầu bạn. Nó thường mang ý nghĩa về sự gắn kết, sự chia sẻ và vui vẻ khi ở bên nhau. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:
1. Tình bạn và sự đồng hành:
- Broad companionship: “After losing his wife, he sought companionship in a group of fellow retirees.” (Sau khi mất vợ, anh ta tìm kiếm tình bạn từ một nhóm người cao tuổi đồng hương.)
- Lifelong companionship: "They shared a lifetime of companionship, building a strong and loving relationship." (Họ chia sẻ một cuộc đời đồng hành, xây dựng một mối quan hệ vững chắc và yêu thương.)
- Finding companionship: "She struggled to find companionship after moving to a new city." (Cô ấy gặp khó khăn trong việc tìm kiếm tình bạn sau khi chuyển đến một thành phố mới.)
2. Sự bầu bạn trong một môi trường hoặc hoạt động cụ thể:
- Shipmates: "The sailors enjoyed the companionship of their shipmates during the long voyage." (Những thủy thủ tận hưởng sự bầu bạn của những người bạn thuyền cùng trong chuyến hành trình dài.)
- Work companions: "She felt more comfortable working with her colleagues, appreciating their camaraderie and companionship." (Cô ấy cảm thấy thoải mái hơn khi làm việc với các đồng nghiệp, trân trọng tình bạn và sự đồng hành của họ.)
- Musical companionship: "The musicians found a sense of companionship in their shared love of music." (Những nhạc sĩ tìm thấy một cảm giác đồng hành trong tình yêu âm nhạc chung của họ.)
3. Ý nghĩa trừu tượng (thường liên quan đến sự hỗ trợ và giúp đỡ):
- The companionship of nature: "There’s a comforting companionship in the natural world.” (Có một sự thoải mái và đồng hành trong thế giới tự nhiên.) – Ở đây, "companionship" được dùng để diễn tả sự an ủi và sức mạnh mà thiên nhiên mang lại.
- A sense of companionship: “Even though he lived alone, he felt a sense of companionship through his books." (Mặc dù sống một mình, anh ấy cảm thấy một cảm giác đồng hành thông qua những cuốn sách của mình.)
Lời khuyên:
- "Companionship" thường được sử dụng để nhấn mạnh vào sự gắn kết về tinh thần, cảm xúc hơn là chỉ đơn thuần là sự đồng bóng.
- Bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như “friendship”, “association”, “company” để thay thế cho “companionship” trong một số trường hợp. Tuy nhiên, "companionship" thường có sắc thái mạnh mẽ hơn về sự chia sẻ và gắn bó.
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ và cách sử dụng trong các tài liệu tiếng Anh.
Bạn có muốn mình cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của "companionship" không?
Bình luận ()