compactly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

compactly nghĩa là nhỏ gọn. Học cách phát âm, sử dụng từ compactly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ compactly

compactlyadverb

nhỏ gọn

/kəmˈpæktli//kəmˈpæktli/

Cách phát âm từ "compactly" trong tiếng Anh như sau:

  • com-pakt-lee

Dưới đây là cách phân tích từng phần:

  • com - Phát âm giống như "com" trong "computer" (âm "k" nhẹ)
  • pakt - Phát âm giống như "pack" (như trong "backpack")
  • lee - Phát âm giống như "lee" (như trong "knee")

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như Forvo (https://forvo.com/word/compactly/) để nghe cách phát âm chuẩn của từ này.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ compactly trong tiếng Anh

Từ "compactly" trong tiếng Anh là một trạng từ, có nghĩa là súc tích, gọn gàng, hoặc chặt chẽ. Nó thường được sử dụng để mô tả cách một thứ gì đó được sắp xếp, trình bày hoặc viết, với mục đích là tiết kiệm không gian và làm cho nó dễ đọc hiểu hơn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "compactly" với các ví dụ cụ thể:

1. Mô tả cách sắp xếp hoặc trình bày:

  • "The books were compactly arranged on the shelves." (Những cuốn sách được sắp xếp súc tích trên kệ.) - Nghĩa là sách được sắp xếp một cách gọn gàng, không lộn xộn.
  • "She compactly presented her argument, covering all the key points in just a few sentences." (Cô ấy trình bày lập luận của mình một cách súc tích, bao gồm tất cả các điểm chính chỉ trong vài câu.) - Nghĩa là cô ấy trình bày rõ ràng và hiệu quả, không lãng phí lời nói.
  • "The city was compactly built, maximizing land use." (Thành phố được xây dựng súc tích, tối đa hóa diện tích sử dụng.) - Nghĩa là thành phố được xây dựng chặt chẽ.

2. Mô tả cách viết hoặc diễn đạt:

  • "The report was written compactly, avoiding unnecessary jargon." (Báo cáo được viết súc tích, tránh sử dụng thuật ngữ chuyên môn không cần thiết.) - Nghĩa là báo cáo ngắn gọn và dễ hiểu.
  • "He compactly summarized the complex data into a simple graph." (Anh ấy tóm tắt dữ liệu phức tạp thành một biểu đồ đơn giản.) - Nghĩa là anh ấy trình bày dữ liệu một cách ngắn gọn và dễ hiểu.

3. Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc toán học (ít phổ biến hơn):

  • "The algorithm compactly represents the data structure." (Thuật toán súc tích biểu diễn cấu trúc dữ liệu.) - Nghĩa là thuật toán hiệu quả và tiết kiệm không gian.

Lưu ý:

  • "Compactly" thường được sử dụng để nhấn mạnh tính ngắn gọn, hiệu quả và gọn gàng.
  • Cấu trúc ngữ pháp thường là: adjective + compactly (ví dụ: "efficiently compactly") hoặc verb + compactly (ví dụ: "He presented compactly").

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "compactly" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()