commence là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

commence nghĩa là bắt đầu. Học cách phát âm, sử dụng từ commence qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ commence

commenceverb

bắt đầu

/kəˈmens//kəˈmens/

Từ "commence" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm theo IPA: /kəˈmens/
  • Phát âm gần đúng: kə-MENs

Giải thích chi tiết:

  • kə: Âm "k" phát ra giống chữ "c" trong "cell" và âm "ə" là âm trung (schwa - /ə/), phát ra nhẹ nhàng, không rõ ràng.
  • MENs: Âm "M" phát ra giống chữ "m" thường. Âm "E" phát ra như âm "e" trong "bed". Âm "N" phát ra giống chữ "n" thường, và "s" phát ra giống chữ "s" thường.

Lưu ý:

  • "Commence" là một từ ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường được thay thế bằng các từ như "begin" hoặc "start".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ commence trong tiếng Anh

Từ "commence" trong tiếng Anh có nghĩa là bắt đầu hoặc khởi đầu một điều gì đó. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn so với các từ như "start" hoặc "begin". Dưới đây là cách sử dụng từ "commence" một cách chính xác và hiệu quả:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • To begin or start (một việc gì đó). Ví dụ: "The meeting will commence at 10 am." (Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 10 giờ sáng.)

2. Các dạng sử dụng phổ biến:

  • Commencement (noun):
    • The commencement of the project is scheduled for next week. (Việc khởi đầu dự án được lên lịch cho tuần tới.)
    • The commencement ceremony was a grand affair. (Lễ khai mạc là một sự kiện hoành tráng.)
  • Commence (verb):
    • We will commence our research immediately. (Chúng ta sẽ bắt đầu nghiên cứu ngay lập tức.)
    • The company will commence operations in January. (Công ty sẽ bắt đầu hoạt động vào tháng 1.)

3. Sự khác biệt với các từ tương đồng:

  • Start: Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và văn bản không trang trọng. (Ví dụ: "Let's start the meeting.")
  • Begin: Tương tự như "start" nhưng có thể nghe trang trọng hơn một chút. (Ví dụ: "The movie will begin shortly.")
  • Launch: Thường được sử dụng để giới thiệu một sản phẩm, dịch vụ hoặc chiến dịch mới. (Ví dụ: "The company launched a new campaign.")

4. Ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh:

  • Formal letters/reports: "The report will commence with an executive summary." (Báo cáo sẽ bắt đầu với bản tóm tắt điều hành.)
  • Official announcements: "The commencement of hostilities was declared." (Việc bắt đầu chiến tranh đã được tuyên bố.)
  • Legal documents: "The commencement of proceedings will be overseen by a judge." (Việc khởi kiện sẽ được giám sát bởi thẩm phán.)

5. Lưu ý:

  • "Commence" có thể nghe hơi trang trọng và cổ lỗ, vì vậy hãy cân nhắc đối tượng và ngữ cảnh của bạn trước khi sử dụng.

Tóm lại:

“Commence” là một lựa chọn tốt khi bạn muốn thể hiện sự chính thức, trang trọng và nhấn mạnh vào việc bắt đầu một điều gì đó. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận và chọn các từ khác (như "start" hoặc "begin") khi bạn muốn giao tiếp một cách thoải mái hơn.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "commence" trong một tình huống cụ thể nào không? Ví dụ, bạn muốn tôi viết một câu sử dụng "commence" trong email hoặc báo cáo?


Bình luận ()