combats là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

combats nghĩa là chiến đấu. Học cách phát âm, sử dụng từ combats qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ combats

combatsnoun

chiến đấu

/ˈkɒmbæts//ˈkɑːmbæts/

Cách phát âm từ "combats" trong tiếng Anh như sau:

/ˈkɒmbəts/

Phát âm chi tiết:

  • comb - phát âm giống như từ "comb" (cục bàn chải)
  • ats - phát âm giống như từ "ats" trong tiếng Đức "cats" (mèo)

Tổng hợp: /ˈkɒmbəts/ (có thể tưởng tượng như "COMB-ats")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ combats trong tiếng Anh

Từ "combats" là dạng số nhiều của động từ "combat", có nghĩa là "chiến đấu", "đấu tranh". Dưới đây là cách sử dụng từ "combats" trong tiếng Anh với các ví dụ minh họa:

1. Trong ý nghĩa gốc: Chiến đấu

  • As a noun: (Là danh từ) dùng để chỉ hành động chiến đấu.

    • "The soldiers bravely combats the enemy." (Những người lính dũng cảm chiến đấu với kẻ thù.)
    • "The village was ravaged by years of combat[s]." (Làng quê đã bị tàn phá bởi nhiều năm chiến đấu.)
  • As a verb: (Là động từ) - Hiếm khi dùng, thường dùng "combats" chỉ những trận chiến cụ thể, còn "combat" dùng cho khái niệm tổng quát.

    • "The general combats relentlessly." (Thống tướng chiến đấu không ngừng nghỉ - Cách này nghe hơi thiếu tự nhiên, thường dùng "fights" hoặc "engaged in combat" )

2. Trong ý nghĩa rộng hơn: Đấu tranh, đối đầu

  • "She combats prejudice with her passionate speeches." (Cô ấy đấu tranh chống lại sự phân biệt đối xử bằng những bài phát biểu đầy nhiệt huyết.)
  • "He combats the effects of climate change." (Anh ấy đấu tranh chống lại tác động của biến đổi khí hậu.)
  • "The company combats rising costs." (Công ty đấu tranh chống lại chi phí tăng cao.)

3. Trong ngữ cảnh chính trị, xã hội:

  • "The movement combats government corruption.” (Phong trào đấu tranh chống lại tham nhũng chính phủ.)
  • “The journalist combats misinformation.” (Nhà báo đấu tranh chống lại thông tin sai lệch.)

Lưu ý quan trọng:

  • "Combat" là dạng cơ bản và thường được sử dụng hơn "combats." Trong hầu hết các trường hợp, "combat" sẽ là lựa chọn tự nhiên hơn.
  • "Combats" thường dùng để chỉ một loạt các trận chiến hoặc những cuộc đấu tranh liên tục. Ví dụ: "The fight for civil rights combats continues to this day." (Cuộc đấu tranh cho quyền dân sự vẫn tiếp tục cho đến ngày nay.)

Tóm lại: Hãy chọn “combat” cho các trường hợp chung và “combats” khi bạn muốn nhấn mạnh vào việc có nhiều lần hoặc nhiều hành động chiến đấu/đấu tranh liên tiếp.


Bình luận ()