climbing là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

climbing nghĩa là sự leo trèo. Học cách phát âm, sử dụng từ climbing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ climbing

climbingnoun

sự leo trèo

/ˈklʌɪmɪŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ climbing

Từ "climbing" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • klʌmɪŋ

Phát âm chi tiết:

  • kl - giống như chữ "cl" trong tiếng Việt
  • ʌm - âm "uh" ngắn, giống như âm "u" trong "but"
  • ɪŋ - âm "ing", giống như chữ "ing" trong tiếng Việt

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ climbing trong tiếng Anh

Từ "climbing" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Hành động leo trèo (Verbal Noun):

  • Định nghĩa: Hành động leo lên một vật thể hoặc địa hình dốc.
  • Ví dụ:
    • "I enjoy climbing mountains." (Tôi thích leo núi.)
    • "They are climbing the tree." (Họ đang leo cây.)
    • "He’s good at climbing ropes." (Anh ấy giỏi leo dây.)

2. Đang leo (Present Participle – dùng như động từ):

  • Định nghĩa: Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Thường được sử dụng với các động từ hỗ trợ như "be", "seem", "look" để tạo thành câu phức.
  • Ví dụ:
    • "I saw him climbing the wall." (Tôi thấy anh ấy đang leo tường.)
    • "The hikers were climbing a steep slope." (Những người đi bộ đường dài đang leo một con dốc dốc.)
    • "She looks like she's climbing the corporate ladder." (Cô ấy trông như đang leo cầu thang danh vọng.)

3. Xu hướng hoặc quá trình phát triển (Noun – thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, sự nghiệp):

  • Định nghĩa: Sự tăng trưởng hoặc tiến bộ dần dần.
  • Ví dụ:
    • "The company is experiencing rapid climbing in sales." (Công ty đang trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng về doanh số.)
    • "His career is climbing steadily." (Sự nghiệp của anh ấy đang tiến triển đều đặn.)

4. Trong bơi lội (Swimming):

  • Định nghĩa: Việc nâng cơ thể lên khỏi mặt nước bằng tay.
  • Ví dụ: “He is climbing the wall during the race.” (Anh ấy đang nâng cơ thể lên khỏi mặt nước trong cuộc đua.)

Một số cách sử dụng khác:

  • Climbing boots: Giày leo núi
  • Climbing gear: Trang thiết bị leo núi (dây, khóa, v.v.)
  • Climbing wall: Tường leo trèo (ở phòng gym)

Lưu ý: Để hiểu rõ nghĩa chính xác của "climbing", hãy luôn xem xét ngữ cảnh xung quanh.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng "climbing" trong ngữ cảnh về thể thao, kinh doanh, hay leo núi?

Luyện tập với từ vựng climbing

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. She enjoys outdoor activities like hiking and __________ mountains during summer.
  2. The stock market has been __________ steadily despite economic uncertainties.
  3. His dream is to specialize in __________ expeditions to the Himalayas.
  4. The cat showed impressive __________ skills when it scaled the tall bookshelf.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which activities involve ascending heights?
    a) Swimming
    b) Climbing
    c) Skiing
    d) Sprinting

  2. The documentary explores the risks of __________ without proper equipment.
    a) cycling
    b) climbing
    c) diving
    d) parachuting

  3. To improve strength, athletes often incorporate __________ exercises.
    a) jogging
    b) climbing
    c) stretching
    d) squatting

  4. Which word is NOT synonymous with upward movement?
    a) Ascending
    b) Climbing
    c) Plunging
    d) Scaling

  5. The team paused their __________ to avoid the approaching storm.
    a) descent
    b) hiking
    c) climbing
    d) camping


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "He loves to go up mountains using ropes."
    Rewrite: __________

  2. Original: "The number of startups entering the tech industry is increasing rapidly."
    Rewrite: __________

  3. Original: "She trained hard to join the expedition to Mount Everest."
    Rewrite: (Không dùng "climbing") __________


Đáp án:

Bài 1:

  1. climbing
  2. rising (nhiễu)
  3. climbing
  4. climbing (nhiễu: "scaling" cũng đúng, nhưng "climbing" phổ biến hơn)

Bài 2:

  1. b) Climbing
  2. b) Climbing
  3. b) Climbing
  4. c) Plunging
  5. c) climbing

Bài 3:

  1. Rewrite: He loves climbing mountains using ropes.
  2. Rewrite: The number of startups climbing in the tech industry is rising rapidly.
  3. Rewrite: She trained hard to join the mountaineering expedition to Mount Everest. (Thay bằng "mountaineering")

Bình luận ()