Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
cipher nghĩa là mật mã. Học cách phát âm, sử dụng từ cipher qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
mật mã
Từ "cipher" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
IPA (Hệ thống phiên âm quốc tế): /sɪfər/
Phát âm gần đúng (tiếng Việt): "Síp-ơ" (ngắn gọn, nhấn vào âm "Síp")
Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn của từ này trên các trang web sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "cipher" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khá đa dạng. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:
Tổng kết:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Mã hóa/Bí mã | "The spy used a sophisticated cipher." |
| Chữ mã | "The ancient tablets were written in a cipher." |
| Bí mật, khó hiểu | "The professor's lectures were a cipher." |
| Động từ (Mã hóa) | "The data is being ciphered." |
Lưu ý: Trong nhiều trường hợp, "code" và "cipher" có thể được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng "cipher" thường được sử dụng để chỉ các hệ thống mã hóa phức tạp và chính xác hơn.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "cipher" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ như trong lĩnh vực an ninh mạng, lịch sử, hoặc văn học?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()