cipher là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cipher nghĩa là mật mã. Học cách phát âm, sử dụng từ cipher qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cipher

ciphernoun

mật mã

/ˈsaɪfə(r)//ˈsaɪfər/

Từ "cipher" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • IPA (Hệ thống phiên âm quốc tế): /sɪfər/

    • sɪ: Giống như "si" trong "sister"
    • fər: Giống như "fur" nhưng phát âm ngắn gọn
  • Phát âm gần đúng (tiếng Việt): "Síp-ơ" (ngắn gọn, nhấn vào âm "Síp")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn của từ này trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cipher trong tiếng Anh

Từ "cipher" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khá đa dạng. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:

1. Mã hóa/Bí mã (Encryption method):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "cipher". Nó là một hệ thống hoặc thuật toán cụ thể được sử dụng để biến đổi thông tin (thường là văn bản) thành một dạng mã (ciphertext) để bảo vệ thông tin khỏi bị đọc bởi những người không có quyền.
  • Ví dụ:
    • "The Caesar cipher is one of the oldest known ciphers." (Caesar cipher là một trong những phương pháp mã hóa cổ xưa nhất.)
    • "The spy transmitted messages using a complex cipher." (Điệp viên truyền tin bằng một phương pháp mã hóa phức tạp.)
    • "Modern ciphers are extremely difficult to break." (Các phương pháp mã hóa hiện đại rất khó giải mã.)
  • Cấu trúc câu thường dùng: "Use a cipher to encrypt the message." (Sử dụng một phương pháp mã hóa để mã hóa thông điệp.)

2. Chữ mã (Code):

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp, "cipher" có thể được dùng để chỉ một hệ thống mã hóa mà mỗi chữ cái hoặc số được thay thế bằng một biểu tượng hoặc ký hiệu khác.
  • Ví dụ:
    • "The ancient tablets were written in a cipher." (Các bảng đá cổ được viết bằng chữ mã.) (Tuy nhiên, hiện nay "code" thường được sử dụng hơn để chỉ loại hệ thống mã hóa này).

3. Một cái gì đó bí mật, không rõ ràng (Something secret, obscure):

  • Ý nghĩa: "Cipher" cũng có thể dùng để chỉ một điều gì đó bí mật, không rõ ràng, hoặc khó hiểu. Nghĩa này ít phổ biến hơn, nhưng vẫn được sử dụng.
  • Ví dụ:
    • "The meaning of the poem is a cipher." (Ý nghĩa của bài thơ là một bí ẩn.)
    • "His motives remain a cipher." (Động cơ của anh ta vẫn còn là một bí ẩn.)

4. (Động từ) Mã hóa, bí mật (To encrypt):

  • Ý nghĩa: "Cipher" còn được sử dụng như một động từ, có nghĩa là mã hóa hoặc bí mật.
  • Ví dụ:
    • "The government is ciphering the documents before sending them abroad." (Chính phủ đang mã hóa các tài liệu trước khi gửi ra nước ngoài.)

Tổng kết:

Nghĩa Ví dụ
Mã hóa/Bí mã "The spy used a sophisticated cipher."
Chữ mã "The ancient tablets were written in a cipher."
Bí mật, khó hiểu "The professor's lectures were a cipher."
Động từ (Mã hóa) "The data is being ciphered."

Lưu ý: Trong nhiều trường hợp, "code" và "cipher" có thể được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng "cipher" thường được sử dụng để chỉ các hệ thống mã hóa phức tạp và chính xác hơn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "cipher" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ như trong lĩnh vực an ninh mạng, lịch sử, hoặc văn học?


Bình luận ()