choreographer là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

choreographer nghĩa là Biên đạo múa. Học cách phát âm, sử dụng từ choreographer qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ choreographer

choreographernoun

Biên đạo múa

/ˌkɒriˈɒɡrəfə(r)//ˌkɔːriˈɑːɡrəfər/

Phát âm từ "choreographer" trong tiếng Anh như sau:

/ˈtʃɔːrəˌɡræfər/

Phân tích chi tiết:

  • chore – /ˈtʃɔːrə/ (nhấn vào âm đầu, phát âm gần giống "chô-rô")
  • grapher – /ˌɡræfər/ (nhấn vào âm đầu, phát âm gần giống "grá-fơ")

Tổng hợp lại, bạn có thể luyện tập theo từng phần và sau đó ghép lại thành từ đầy đủ.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn luyện tập thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ choreographer trong tiếng Anh

Từ "choreographer" trong tiếng Anh có nghĩa là người dàn dựng (các động tác) trong một bài nhảy, vở kịch, hoặc chương trình biểu diễn. Họ chịu trách nhiệm thiết kế và chỉ đạo các động tác của vũ công để tạo ra một màn trình diễn hài hòa, đẹp mắt và có câu chuyện.

Dưới đây là cách sử dụng từ "choreographer" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Định nghĩa chung:

  • "A choreographer is a person who designs and directs the movements of dancers in a performance." (Người dàn dựng (các động tác) trong một màn trình diễn.)
  • "The choreographer worked closely with the dancers to perfect the routines." (Người dàn dựng đã làm việc chặt chẽ với các vũ công để hoàn thiện các bài tập.)

2. Trong các loại hình nghệ thuật:

  • Ballet: "The choreographer for Swan Lake is Mikhail Baryshnikov." (Người dàn dựng cho Swan Lake là Mikhail Baryshnikov.)
  • Musical Theatre: "She is a renowned choreographer known for her energetic routines." (Cô ấy là một nhà dàn dựng nổi tiếng được biết đến với các bài tập năng động của mình.)
  • Contemporary Dance: "The choreographer explored themes of identity and displacement through movement.” (Người dàn dựng đã khám phá những chủ đề về bản sắc và di chuyển thông qua chuyển động.)
  • Commercial Dance (máy ảnh quảng cáo): "The choreographer crafted a dynamic sequence for the commercial." (Người dàn dựng đã tạo ra một chuỗi động tác năng động cho quảng cáo.)

3. Sử dụng trong câu:

  • "The choreographer's vision brought the story to life on stage." (Tầm nhìn của người dàn dựng đã mang câu chuyện đến với sân khấu.)
  • “I’m taking a dance class to learn from a professional choreographer.” (Tôi đang tham gia một lớp học nhảy để học từ một người dàn dựng chuyên nghiệp.)
  • “The success of the show is largely due to the talented choreographer.” (Sự thành công của buổi biểu diễn phần lớn là nhờ người dàn dựng tài năng.)

4. Một vài từ liên quan để bổ sung cho "choreographer":

  • Dance style: (Phong cách nhảy - ví dụ: ballet, jazz, hip-hop)
  • Movement: (Chuyển động)
  • Routine: (Bài tập)
  • Performance: (Màn trình diễn)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ "choreographer" trong một ngữ cảnh nhất định nào không? Ví dụ như bạn muốn tôi sử dụng nó trong một câu văn hoặc một đoạn hội thoại?


Bình luận ()