charter là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

charter nghĩa là Điều lệ. Học cách phát âm, sử dụng từ charter qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ charter

charternoun

Điều lệ

/ˈtʃɑːtə(r)//ˈtʃɑːrtər/

Từ "charter" trong tiếng Anh có một vài cách phát âm khác nhau tùy thuộc vào nghĩa của từ. Dưới đây là hai cách phát âm phổ biến nhất:

1. Charter (n): Giấy phép, hợp đồng thuê

  • Phát âm: /ˈtʃɑːrtər/
  • Giải thích:
    • “ch” phát âm giống như “ch” trong tiếng Việt chữ “chữ”.
    • “a” phát âm như “a” trong “father”.
    • “r” phát âm rõ ràng.
    • “tər” phát âm như “tər” trong tiếng Anh, gần giống với “ter” nhưng không kéo dài.

2. Charter (v): Thuê, ký kết hợp đồng thuê

  • Phát âm: /ˈtʃɑːrtər/ (giống như phát âm của “n”)
  • Giải thích: Tương tự như phát âm của “charter” (n)

Lưu ý:

  • Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như Forvo (https://forvo.com/) để nghe phát âm chính xác hơn.

Hy vọng điều này sẽ giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ charter trong tiếng Anh

Từ "charter" trong tiếng Anh có khá nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

1. Hợp đồng thuê tàu, máy bay, hoặc phương tiện khác:

  • Đây là nghĩa phổ biến nhất của "charter". Nó đề cập đến việc thuê một phương tiện hoặc dịch vụ để sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định.
    • Ví dụ: "We chartered a yacht for a week-long cruise." (Chúng tôi thuê một du thuyền để đi du ngoạn trong một tuần.)
    • Ví dụ: "The airline chartered a plane to transport the athletes." (Hãng hàng không thuê máy bay để vận chuyển các vận động viên.)

2. Hợp đồng thuê đất hoặc quyền sử dụng đất:

  • "Charter" có thể dùng để chỉ một hợp đồng cho phép một người hoặc tổ chức sử dụng một khu vực đất nhất định trong một khoảng thời gian.
    • Ví dụ: "The historical society holds a charter for the land that houses the museum." (Hội cổ vật sở hữu một hợp đồng thuê đất cho khu vực nhà ở bảo tàng.)

3. Hợp pháp hóa, cấp phép:

  • Trong một số ngữ cảnh, "charter" có nghĩa là cấp phép, cho phép hoặc chính thức hóa một điều gì đó.
    • Ví dụ: "The city re-chartered the local school district." (Thành phố tái cấp phép cho khu vực trường học địa phương.)

4. (Động từ) Ký kết hợp đồng thuê:

  • Đây là dạng động từ của từ "charter".
    • Ví dụ: "They chartered a helicopter to reach the remote village." (Họ thuê trực thăng để đến ngôi làng xa xôi.)

5. (Trong lịch sử và chính trị) Hiến pháp, sắc lệnh:

  • Trong lịch sử và chính trị, "charter" có thể đề cập đến một văn bản pháp luật hoặc hiến pháp ban đầu của một thành phố, quốc gia, hoặc tổ chức.
    • Ví dụ: "The Magna Carta was a charter of rights for the people of England." (Hiến chương Magna Carta là một văn bản về quyền lợi của người dân Anh.)

Để hiểu rõ nghĩa của "charter" trong một tình huống cụ thể, bạn cần xem xét ngữ cảnh xung quanh.

Tóm tắt nhanh:

Nghĩa Ví dụ
Thuê phương tiện "I chartered a car for the weekend."
Thuê đất "The farm has a long-term charter."
Cấp phép/Hợp pháp hóa "The commission chartered the organization."
Động từ (Ký kết thuê) "They chartered a bus for the trip."
Hiến pháp/Sắc lệnh "The charter outlined the city's rules."

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể của từ "charter" không? Hoặc bạn có muốn tôi đưa ra một vài ví dụ khác trong ngữ cảnh cụ thể nào không?


Bình luận ()