Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
charter nghĩa là Điều lệ. Học cách phát âm, sử dụng từ charter qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Điều lệ
Từ "charter" trong tiếng Anh có một vài cách phát âm khác nhau tùy thuộc vào nghĩa của từ. Dưới đây là hai cách phát âm phổ biến nhất:
Lưu ý:
Hy vọng điều này sẽ giúp bạn!
Từ "charter" trong tiếng Anh có khá nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:
Để hiểu rõ nghĩa của "charter" trong một tình huống cụ thể, bạn cần xem xét ngữ cảnh xung quanh.
Tóm tắt nhanh:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Thuê phương tiện | "I chartered a car for the weekend." |
| Thuê đất | "The farm has a long-term charter." |
| Cấp phép/Hợp pháp hóa | "The commission chartered the organization." |
| Động từ (Ký kết thuê) | "They chartered a bus for the trip." |
| Hiến pháp/Sắc lệnh | "The charter outlined the city's rules." |
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể của từ "charter" không? Hoặc bạn có muốn tôi đưa ra một vài ví dụ khác trong ngữ cảnh cụ thể nào không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()