char là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

char nghĩa là char. Học cách phát âm, sử dụng từ char qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ char

charnoun

char

/tʃɑː(r)//tʃɑːr/

Cách phát âm từ "char" trong tiếng Anh có thể khác nhau tùy vào nghĩa của nó:

1. Char (viết tắt của Charcoal - than củi):

  • Phát âm: /tʃɑːr/ (giống cách phát âm "chair" nhưng bỏ âm "ai")
  • Giải thích: Phần lớn phát âm theo cách này.

2. Char (chức động từ "to charge" - tính tiền, gạch tiền):

  • Phát âm: /tʃɑːr/ (giống cách phát âm "charcoal")
  • Giải thích: Trong trường hợp này, cách phát âm cũng là /tʃɑːr/

3. Char (chữ cái "C" trong tiếng Hy Lạp, thường dùng trong hóa học):

  • Phát âm: /tʃɑːr/ (giống cách phát âm "charcoal")
  • Giải thích: Cách phát âm này ít phổ biến hơn.

Tóm lại: Cách phát âm phổ biến nhất cho cả hai nghĩa của "char" là /tʃɑːr/.

Bạn có thể tìm thêm các đoạn audio và hướng dẫn phát âm chi tiết tại các trang web như:

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ char trong tiếng Anh

Từ "char" trong tiếng Anh có hai nghĩa chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. Chữ cái (Character):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, “char” dùng để chỉ một chữ cái đơn lẻ trong một bảng chữ cái (ví dụ: A, B, C, ...).
  • Ví dụ:
    • "The letter 'A' is the first letter of the alphabet." (Chữ cái 'A' là chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái.)
    • "He wrote his name using only capital characters." (Anh ấy viết tên của mình bằng các chữ cái hoa.)
    • "She's learning to type, practicing each character." (Cô ấy đang học cách gõ phím, luyện tập từng chữ cái.)

2. Trong lập trình (Programming):

  • Ý nghĩa: Trong lập trình, đặc biệt là các ngôn ngữ như C, C++, Java, "char" là một kiểu dữ liệu dùng để lưu trữ một ký tự đơn lẻ (character). Một ký tự được biểu diễn bằng một số duy nhất trong bộ nhớ.
  • Ví dụ:
    • char myChar = 'A'; (Khai báo biến myChar kiểu char và gán giá trị 'A' cho nó.)
    • char str[100]; (Khai báo một mảng ký tự str có thể chứa tối đa 100 ký tự.)
    • "In C, char is often used to represent single characters like letters, numbers, and symbols." (Trong C, char thường được sử dụng để biểu diễn các ký tự đơn lẻ như chữ cái, số và ký hiệu.)

Tóm lại:

Ngữ cảnh Nghĩa của "char"
Nói chung Chữ cái
Lập trình Kiểu dữ liệu ký tự

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "char" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu cụ thể, viết về lập trình, hay chỉ đơn giản là muốn biết thêm về nghĩa của nó?


Bình luận ()